Router Cisco ISR4321, ISR4331, ISR4351
Cisco ISR 4000 là dòng router chi nhánh chủ lực của Cisco, gồm các model ISR4221, ISR4321, ISR4331, ISR4351, ISR4431 và ISR4451 — khác nhau chủ yếu ở băng thông WAN được phép chạy và số khe mở rộng. Chọn đúng model bắt đầu từ một con số: tổng băng thông các đường truyền mà router phải gánh.
Bảng chọn model ISR 4000 theo băng thông
Mỗi model có mức thông lượng mặc định và mức mở khoá bằng giấy phép Performance (Boost). Chọn model có mức mặc định lớn hơn tổng băng thông WAN hiện tại, và mức mở khoá đủ cho 3–5 năm tới:
| Model | Thông lượng mặc định | Có giấy phép Boost | Cổng WAN/LAN | Khe NIM |
|---|---|---|---|---|
| ISR4221 | 35 Mbps | 75 Mbps | 2x 1G | 2 |
| ISR4321 | 50 Mbps | 100 Mbps | 2x 1G | 2 |
| ISR4331 | 100 Mbps | 300 Mbps | 3x 1G | 2 |
| ISR4351 | 200 Mbps | 400 Mbps | 3x 1G | 3 |
| ISR4431 | 500 Mbps | 1 Gbps | 4x 1G | 3 |
| ISR4451 | 1 Gbps | 2 Gbps | 4x 1G | 3 |
Lưu ý khi đọc thông số: con số trên là thông lượng có kiểm soát của IOS XE chứ không phải tốc độ cổng — cổng 1G nhưng ISR4321 chỉ cho chạy 50–100 Mbps. Đây là điểm khác căn bản với switch, đừng so cổng mà chọn.
Đuôi K9, SEC, AX, V nghĩa là gì?
| Hậu tố | Nghĩa |
|---|---|
| /K9 | Bản chuẩn có mã hoá (mọi bản bán ở Việt Nam đều K9) |
| SEC/K9 | Kèm giấy phép Security: IPsec VPN, tường lửa vùng, chống xâm nhập |
| AX/K9 | Kèm gói ứng dụng: Security + tối ưu WAN, giám sát ứng dụng |
| V/K9 | Kèm giấy phép thoại UC: làm gateway tổng đài, cổng FXO/FXS |
| VSEC/K9 | Gộp cả thoại và bảo mật |
Chọn nhanh: văn phòng chỉ cần định tuyến + NAT lấy bản /K9; có VPN chi nhánh lấy SEC/K9; dùng tổng đài IP qua đường bưu điện lấy V hoặc VSEC.
ISR 4000 làm được gì ngoài định tuyến?
- VPN site-to-site và client: nối chi nhánh về trụ sở bằng IPsec, nhân viên quay về bằng AnyConnect (cần giấy phép SEC).
- Khe NIM mở rộng: lắp thêm cổng quang, cổng E1, FXO/FXS cho thoại, hay module LTE dự phòng đường truyền.
- Chạy nhiều dịch vụ trên một máy: kiến trúc IOS XE tách tài nguyên nên bật thêm dịch vụ không làm sập định tuyến.
- Trình tự cấu hình ban đầu giống mọi router IOS — xem hướng dẫn cấu hình router Cisco.
Ghép router với phần còn lại của hệ thống
Sơ đồ chuẩn cho văn phòng: Internet → ISR 4000 (kiêm VPN, NAT) → switch trung tâm → switch tầng. Phần chuyển mạch chọn theo số điểm mạng — xem Catalyst 1300 cho tầng và Catalyst 9200L khi cần nền IOS XE; vai trò từng thiết bị giải thích ở bài Hub, Switch và Router.
Giá và hàng chính hãng
Giá ISR 4000 phụ thuộc model, hậu tố giấy phép và tình trạng kho theo đợt — ví dụ tham khảo trên trang: ISR4221/K9 khoảng 16,3 triệu, ISR4331-SEC/K9 khoảng 52,5 triệu. Công ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Hợp Nhất phân phối router Cisco chính hãng đầy đủ CO/CQ, bảo hành 12 tháng, hỗ trợ cấu hình VPN và NAT khi bàn giao. Gọi 0522 388 688 để nhận báo giá đúng thời điểm kèm tư vấn chọn model theo băng thông.
















