Switch Cisco Catalyst 1200 Series – 8, 16, 24, 48 cổng chính hãng
Cisco Catalyst 1200 Series là dòng switch quản lý dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, thay chỗ Cisco Business 250 mà Cisco đã dừng bán từ tháng 4/2024. Máy quản trị bằng giao diện web và Cisco Business Dashboard, có VLAN, ACL, QoS, 802.1X và định tuyến tĩnh Layer 3 — đủ cho một tầng văn phòng hay một chi nhánh, không cần người thạo dòng lệnh.
Danh mục này có 16 model: từ bản 8 cổng để bàn tới bản 48 cổng PoE+ gắn tủ rack, đường lên 1G hoặc 10G. Bảng bên dưới liệt kê đủ thông số từng mã để so trước khi đặt hàng; cần báo giá gọi 0522 388 688.
Bảng so sánh toàn bộ model Cisco Catalyst 1200 Series
Sáu cột dưới đây là những thứ quyết định khi chọn máy. Số liệu lấy từ tài liệu kỹ thuật chính hãng của Cisco.
| Mã sản phẩm | Cổng truy cập | Ngân sách PoE | Đường lên | Băng thông | Tản nhiệt |
|---|---|---|---|---|---|
| C1200-8T-E-2G | 8 cổng Gigabit RJ45 | Không | 2 combo 1G | 20 Gbps | Không quạt |
| C1200-8T-D | 8 cổng Gigabit RJ45 | Không | không có đường lên riêng | 16 Gbps | Không quạt |
| C1200-8P-E-2G | 8 cổng Gigabit RJ45 PoE+ | 67W | 2 combo 1G | 20 Gbps | Không quạt |
| C1200-8FP-2G | 8 cổng Gigabit RJ45 PoE+ toàn cổng | 120W (Full PoE) | 2 combo 1G | 20 Gbps | Không quạt |
| C1200-16T-2G | 16 cổng Gigabit RJ45 | Không | 2 SFP 1G | 36 Gbps | Không quạt |
| C1200-16P-2G | 16 cổng Gigabit RJ45 PoE+ | 120W | 2 SFP 1G | 36 Gbps | Không quạt |
| C1200-24T-4G | 24 cổng Gigabit RJ45 | Không | 4 SFP 1G | 56 Gbps | Không quạt |
| C1200-24T-4X | 24 cổng Gigabit RJ45 | Không | 4 SFP+ 10G | 128 Gbps | Không quạt |
| C1200-24P-4G | 24 cổng Gigabit RJ45 PoE+ | 195W | 4 SFP 1G | 56 Gbps | Không quạt |
| C1200-24P-4X | 24 cổng Gigabit RJ45 PoE+ | 195W | 4 SFP+ 10G | 128 Gbps | Không quạt |
| C1200-24FP-4G | 24 cổng Gigabit RJ45 PoE+ toàn cổng | 375W (Full PoE) | 4 SFP 1G | 56 Gbps | 1 quạt 34,8 dBA |
| C1200-24FP-4X | 24 cổng Gigabit RJ45 PoE+ toàn cổng | 375W (Full PoE) | 4 SFP+ 10G | 128 Gbps | 1 quạt 34,8 dBA |
| C1200-48T-4G | 48 cổng Gigabit RJ45 | Không | 4 SFP 1G | 104 Gbps | 1 quạt 29,7 dBA |
| C1200-48T-4X | 48 cổng Gigabit RJ45 | Không | 4 SFP+ 10G | 176 Gbps | 1 quạt 29,7 dBA |
| C1200-48P-4G | 48 cổng Gigabit RJ45 PoE+ | 375W | 4 SFP 1G | 104 Gbps | 1 quạt 37,3 dBA |
| C1200-48P-4X | 48 cổng Gigabit RJ45 PoE+ | 375W | 4 SFP+ 10G | 176 Gbps | 1 quạt 37,3 dBA |

Đọc mã Catalyst 1200 thế nào cho đúng?
Mã sản phẩm nói đủ cấu hình nếu biết cách tách. Ví dụ C1200-24P-4G: 24 cổng, chữ P là có PoE+, 4G là bốn đường lên 1G.
| Ký tự | Nghĩa |
|---|---|
| 8T-D | Máy để bàn 8 cổng, không có khe SFP, nhận điện AC hoặc PoE ở cổng 1 |
| -E- | Có cổng combo mở rộng (RJ45 dùng chung khe SFP) |
| T | Cổng dữ liệu thuần, không cấp nguồn PoE |
| P | Có PoE+, ngân sách vừa phải cho một phần số cổng |
| FP | Full PoE — ngân sách đủ để cắm kín cổng vẫn không phải cân đối |
| 2G / 4G | Đường lên 2 hoặc 4 khe SFP tốc độ 1G |
| 4X | Đường lên 4 khe SFP+ tốc độ 10G |
Chọn model Catalyst 1200 theo quy mô nào?
Cách chọn nhanh: đếm số điểm mạng cần cắm, xem có thiết bị nào phải lấy nguồn qua dây mạng không, rồi nhìn tuyến trục về trung tâm đang chạy 1G hay 10G.
| Tình huống | Model gợi ý | Vì sao |
|---|---|---|
| Dưới 8 máy, không có tủ rack | C1200-8T-D | Để bàn, không quạt, cắm điện AC hoặc lấy PoE từ switch khác |
| 8 máy, cần đường lên quang | C1200-8T-E-2G | Thêm hai cổng combo để nối quang mà không mất cổng RJ45 |
| 8 camera hoặc điện thoại IP | C1200-8P-E-2G / C1200-8FP-2G | 67W cho vài thiết bị nhẹ, 120W khi cắm kín cổng |
| Một tầng 16 điểm mạng | C1200-16T-2G / C1200-16P-2G | Bản P có 120W cho camera và access point |
| Một tầng 24 điểm mạng | C1200-24T-4G / C1200-24P-4G | Bốn khe SFP cho đường trục; bản P có 195W |
| 24 cổng cắm kín camera | C1200-24FP-4G | 375W, đủ cho toàn bộ 24 cổng cùng lấy nguồn |
| Tầng đông người, trục đã lên 10G | C1200-24T-4X / C1200-24P-4X | Đường lên 10G, tránh nghẽn ở tuyến về trung tâm |
| Tủ tập trung 48 cổng | C1200-48T-4G / C1200-48P-4G | Bản P có 375W; cả hai đều có một quạt |
| 48 cổng, trục 10G | C1200-48T-4X / C1200-48P-4X | Băng thông 176 Gbps, đủ cho tầng mật độ cao |
Catalyst 1000, 1200 hay 1300 — chọn dòng nào?
Ba dòng này khác nhau ở chỗ ai sẽ là người vận hành. Catalyst 1000 chạy Cisco IOS, hợp với đội có kỹ sư quen dòng lệnh. Catalyst 1200 và 1300 chạy phần mềm nền Linux với giao diện web đầy đủ, người quản trị mạng văn phòng dùng được ngay.
| Tiêu chí | Catalyst 1000 | Catalyst 1200 | Catalyst 1300 |
|---|---|---|---|
| Phần mềm nền | Cisco IOS, quản trị chủ yếu bằng dòng lệnh | Nền Linux, quản trị bằng giao diện web | Nền Linux, quản trị bằng giao diện web |
| Người dùng nhắm tới | Kỹ sư mạng quen IOS | Doanh nghiệp vừa và nhỏ, không có người thạo CLI | Doanh nghiệp đang lớn dần |
| VLAN đồng thời | Theo cấu hình IOS | 255 | 4.093 |
| Định tuyến | Layer 2 và định tuyến tĩnh | 32 tuyến tĩnh | 990 tuyến tĩnh, thêm RIPv2 |
| Xếp chồng | Không | Không | Có, trên model đuôi 4X, XS và MGP |
| Cổng 10G | Một số model có uplink 10G | Model đuôi 4X | Model đuôi 4X và model toàn 10G (XS) |
| Quản trị tập trung | Qua hệ thống quản trị IOS | Cisco Business Dashboard và ứng dụng di động | Cisco Business Dashboard, có trợ lý AI |
Chọn 1200 khi mạng gọn, ít VLAN và không có ý định ghép cụm. Nếu đang chạy Catalyst 1000 và muốn chuyển sang, giao diện web của Catalyst 1200/1300 có sẵn công cụ IOS CLI Migration Assistant để đọc file cấu hình IOS cũ và dịch sang cú pháp mới — đỡ phải khai lại từ đầu.
Bảo hành và báo giá Cisco Catalyst 1200 Series
Cisco áp dụng chính sách Limited Lifetime cho cả dòng: bảo hành phần cứng giới hạn theo vòng đời sản phẩm, đổi trả về nhà máy. Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu và cập nhật phần mềm nằm ở hợp đồng dịch vụ riêng, mua thêm khi cần.
Tại Công ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Hợp Nhất:
- Hàng chính hãng, đủ CO/CQ, xuất hoá đơn VAT
- Bảo hành 12 tháng tại đơn vị, hỗ trợ thủ tục bảo hành hãng
- Sẵn kho Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, giao toàn quốc
- Kỹ sư hỗ trợ cấu hình VLAN, PoE, đường lên khi lắp đặt
- Chiết khấu theo số lượng cho đại lý và công trình dự án
Giá thay đổi theo tỷ giá và lô hàng nên báo theo từng thời điểm. Gọi 0522 388 688 để nhận bảng giá đủ model kèm thời gian giao hàng.






















