Switch Cisco Catalyst C9300L-48T-4X-10A 48 cổng, uplink 4 x 10G SFP+, Network Essentials
Cisco Catalyst C9300L-48T-4X-10A là switch truy cập 48 cổng dòng Catalyst 9300, uplink 4 x 10G SFP+, giấy phép Network Essentials. Máy chạy Cisco IOS XE, ghép stack 320 Gbps StackWise-320, quản trị bằng Catalyst Center, CLI hoặc theo dõi qua Meraki cloud. Phù hợp campus, tầng phân phối và mạng lõi doanh nghiệp cần thay Catalyst 2960/3650/3850 đã ngừng bán. Thiết Bị Mạng Cisco phân phối chính hãng, đủ CO/CQ, bảo hành trọn đời giới hạn theo chính sách Cisco.
Các model C9300L cùng dòng
| Model | Cổng | PoE | Uplink | Giấy phép |
|---|---|---|---|---|
| C9300L-48T-4X-10A | 48 | Không | 4 x 10G SFP+ | |
| C9300L-48PF-4X-A | 48 | PoE+ đủ công suất | 4 x 10G SFP+ | Network Advantage |
| C9300L-48PF-4X-E | 48 | PoE+ đủ công suất | 4 x 10G SFP+ | Network Essentials |
| C9300L-48P-4X-A | 48 | PoE+ | 4 x 10G SFP+ | Network Advantage |
| C9300L-48P-4X-E | 48 | PoE+ | 4 x 10G SFP+ | Network Essentials |
| C9300L-24P-4X-E | 24 | PoE+ | 4 x 10G SFP+ | Network Essentials |
| C9300L-24T-4X-E | 24 | Không | 4 x 10G SFP+ | Network Essentials |
Điểm nổi bật
- 48 cổng Gigabit, uplink 4 x 10G SFP+.
- Stack 320 Gbps StackWise-320 để quản lý nhiều switch như một, nâng cấp ISSU không gián đoạn.
- Chuyển mạch không nghẽn trên toàn bộ cổng.
- Bảo mật MACsec, 802.1X, phân đoạn SGT và phân tích lưu lượng mã hoá (ETA) ngay trên phần cứng.
- Nguồn dự phòng tuỳ chọn, quạt dự phòng, MTBF cao cho tủ rack chạy liên tục.
Ứng dụng và triển khai
Cisco Catalyst C9300L-48T-4X-10A dùng ở tầng truy cập cao cấp hoặc tầng phân phối: 48 cổng, stack tới 8 máy, uplink module 10G/25G/40G lên Catalyst 9500 hoặc Nexus. Hợp trung tâm dữ liệu nhỏ, campus nhiều toà nhà, hệ thống cần MACsec-256 và định tuyến đầy đủ (OSPF, BGP, EIGRP với Network Advantage).
Sản phẩm dùng kèm
Khi mua Cisco Catalyst C9300L-48T-4X-10A, khách hàng thường lấy thêm module quang Cisco SFP-10G-SR-S, module quang Cisco GLC-LH-SMD, bộ stack STACK-T1-50CM và access point Cisco Catalyst 9120AXI để đủ bộ triển khai. Thiết Bị Mạng Cisco tư vấn cấu hình và báo giá chung một đơn.
Giá bán và đặt hàng
Cisco Catalyst C9300L-48T-4X-10A bán theo báo giá, giá tốt theo số lượng và dự án. Gọi hotline hoặc gửi yêu cầu để nhận giá, tồn kho và thời gian giao. Hàng chính hãng Cisco, đủ CO/CQ, xuất hoá đơn VAT, bảo hành theo chính sách Cisco Việt Nam.
Thông số kỹ thuật Cisco Catalyst C9300L-48T-4X-10A
| Mã sản phẩm | C9300L-48T-4X-10A |
|---|---|
| Dòng | Cisco Catalyst 9300 Series |
| Cổng truy cập | 48 x 10/100/1000 |
| Uplink | 4 x 10G SFP+ |
| Stacking | 320 Gbps StackWise-320, tới 8 máy |
| Giấy phép | Network Essentials/Advantage (DNA Essentials/Advantage mua thêm theo thuê bao) |
| Phần mềm | Cisco IOS XE, quản trị Catalyst Center hoặc CLI, Cisco Meraki cloud monitoring |
| Bảo mật | MACsec-128/256, 802.1X, Trustworthy Systems, ETA, SGT |
| Bảo hành | E-LLW trọn đời có giới hạn của Cisco, hỗ trợ Cisco Việt Nam |
| Total number of MAC addresses | 32,000 |
|---|---|
| Total number of IPv4 routes (ARP plus learned routes) | 32,000 (24,000 direct routes and 8000 indirect routes) |
| IPv6 routing entries | 16,000 |
| Multicast routing scale | 8,000 |
| QoS scale entries | 5,120 |
| ACL scale entries | 5,120 |
| Packet buffer per SKU | 16-MB buffer for 24- and 48-port Gigabit Ethernet models |
| FNF entries | 64,000 flows on 24-and 48-port Gigabit Ethernet models |
| DRAM | 8 GB |
| Flash | 16 GB |
| VLAN IDs | 4094 |
| PVST Instances | 300 |
| STP virtual ports (port* VLANs) for PVST | 13,000 |
| STP virtual ports (port* VLANs) for MST | 13,000 |
| Total switched virtual interfaces (SVIs) | 1000 |
| Jumbo frames | 9198 bytes |
| Total routed ports per Catalyst 9300 Series stack | 416 |
| Power connectors | ● Customers can provide power to a switch by using the internal power at the back of the switch ● Internal power supply connector: The internal power supply is an auto-ranging unit. It supports input voltages between 100 (115 for 1100WAC) and 240 VAC. Use the supplied AC power cord to connect the AC power connector to an AC power outlet |
|---|
| Safety certifications | ● UL 60950-1 ● CAN/CSA-C222.2 No. 60950-1 ● EN 60950-1 ● IEC 60950-1 ● AS/NZS 60950.1 ● IEEE 802.3 |
|---|---|
| Electromagnetic compatibility certifications | ● 47 CFR Part 15 ● EN 300 386 V1.6.1 ● EN 55032 Class A ● CISPR 32 Class A ● EN61000-3-2 ● EN61000-3-3 ● ICES-003 Class A ● TCVN 7189 Class A ● V-3 Class A ● CISPR 35 ● EN 300 386 ● EN 55035 ● TCVN 7317 ● V-2/2015.04 ● V-3/2015.04 ● CNS13438 ● KN32 ● KN35 Additional certifications for C9300L SKUs: ● QCVN 118:2018/BTTTT ● VCCI-CISPR 32 Class A |
| Environmental | Reduction of Hazardous Substances (ROHS) 5 |


















