Switch Cisco Catalyst 1300 Series – 8, 16, 24, 48 cổng và bản 10G
Cisco Catalyst 1300 Series là dòng switch quản lý cấp trên của Catalyst 1200, thay chỗ Cisco Business 350 đã dừng bán từ tháng 4/2024. Điểm hơn nằm ở quy mô: 4.093 VLAN thay vì 255, 990 tuyến tĩnh thay vì 32, thêm định tuyến động RIPv2, Private VLAN, và xếp chồng phần cứng trên các model đuôi 4X, XS.
Danh mục này có 20 model, từ bản 8 cổng tới bản 48 cổng Full PoE 740W, và hai model toàn cổng 10G là C1300-12XS, C1300-24XS dành cho tủ trung tâm. Bảng dưới đây so đủ thông số; báo giá gọi 0522 388 688.
Bảng so sánh toàn bộ model Cisco Catalyst 1300 Series
Sáu cột dưới đây là những thứ quyết định khi chọn máy. Số liệu lấy từ tài liệu kỹ thuật chính hãng của Cisco.
| Mã sản phẩm | Cổng truy cập | Ngân sách PoE | Đường lên | Băng thông | Tản nhiệt |
|---|---|---|---|---|---|
| C1300-8T-E-2G | 8 cổng Gigabit RJ45 | Không | 2 combo 1G | 20 Gbps | Không quạt |
| C1300-8P-E-2G | 8 cổng Gigabit RJ45 PoE+ | 67W | 2 combo 1G | 20 Gbps | Không quạt |
| C1300-8FP-2G | 8 cổng Gigabit RJ45 PoE+ toàn cổng | 120W (Full PoE) | 2 combo 1G | 20 Gbps | Không quạt |
| C1300-16T-2G | 16 cổng Gigabit RJ45 | Không | 2 SFP 1G | 36 Gbps | Không quạt |
| C1300-16P-2G | 16 cổng Gigabit RJ45 PoE+ | 120W | 2 SFP 1G | 36 Gbps | Không quạt |
| C1300-16P-4X | 16 cổng Gigabit RJ45 PoE+ | 120W | 4 SFP+ 10G | 112 Gbps | Không quạt |
| C1300-16FP-2G | 16 cổng Gigabit RJ45 PoE+ toàn cổng | 240W (Full PoE) | 2 SFP 1G | 36 Gbps | Không quạt |
| C1300-24T-4G | 24 cổng Gigabit RJ45 | Không | 4 SFP 1G | 56 Gbps | Không quạt |
| C1300-24T-4X | 24 cổng Gigabit RJ45 | Không | 4 SFP+ 10G | 128 Gbps | Không quạt |
| C1300-24P-4G | 24 cổng Gigabit RJ45 PoE+ | 195W | 4 SFP 1G | 56 Gbps | Không quạt |
| C1300-24FP-4G | 24 cổng Gigabit RJ45 PoE+ toàn cổng | 375W (Full PoE) | 4 SFP 1G | 56 Gbps | 1 quạt 39 dBA |
| C1300-24FP-4X | 24 cổng Gigabit RJ45 PoE+ toàn cổng | 375W (Full PoE) | 4 SFP+ 10G | 128 Gbps | 1 quạt 39 dBA |
| C1300-48T-4G | 48 cổng Gigabit RJ45 | Không | 4 SFP 1G | 104 Gbps | 1 quạt 29,7 dBA |
| C1300-48T-4X | 48 cổng Gigabit RJ45 | Không | 4 SFP+ 10G | 176 Gbps | 1 quạt 29,7 dBA |
| C1300-48P-4G | 48 cổng Gigabit RJ45 PoE+ | 375W | 4 SFP 1G | 104 Gbps | 1 quạt 37,3 dBA |
| C1300-48P-4X | 48 cổng Gigabit RJ45 PoE+ | 375W | 4 SFP+ 10G | 176 Gbps | 1 quạt 37,3 dBA |
| C1300-48FP-4G | 48 cổng Gigabit RJ45 PoE+ toàn cổng | 740W (Full PoE) | 4 SFP 1G | 104 Gbps | 1 quạt 48,7 dBA |
| C1300-48FP-4X | 48 cổng Gigabit RJ45 PoE+ toàn cổng | 740W (Full PoE) | 4 SFP+ 10G | 176 Gbps | 1 quạt 48,7 dBA |
| C1300-12XS | 10 khe SFP+ 10G | Không | combo 10G | 240 Gbps | 1 quạt 29,5 dBA |
| C1300-24XS | 20 khe SFP+ 10G | Không | combo 10G | 480 Gbps | 1 quạt 27,6 dBA |

Đọc mã Catalyst 1300 thế nào cho đúng?
Mã sản phẩm nói đủ cấu hình nếu biết cách tách. Ví dụ C1300-24P-4G: 24 cổng, chữ P là có PoE+, 4G là bốn đường lên 1G.
| Ký tự | Nghĩa |
|---|---|
| -E- | Có cổng combo mở rộng (RJ45 dùng chung khe SFP) |
| T | Cổng dữ liệu thuần, không cấp nguồn PoE |
| P | Có PoE+, ngân sách vừa phải cho một phần số cổng |
| FP | Full PoE — ngân sách đủ để cắm kín cổng vẫn không phải cân đối |
| 2G / 4G | Đường lên 2 hoặc 4 khe SFP tốc độ 1G |
| 4X | Đường lên 4 khe SFP+ 10G, và model có đuôi này thì xếp chồng được |
| XS | Toàn bộ cổng là khe SFP+ 10G, dành cho tủ trung tâm |
Chọn model Catalyst 1300 theo quy mô nào?
Cách chọn nhanh: đếm số điểm mạng cần cắm, xem có thiết bị nào phải lấy nguồn qua dây mạng không, rồi nhìn tuyến trục về trung tâm đang chạy 1G hay 10G.
| Tình huống | Model gợi ý | Vì sao |
|---|---|---|
| 8 điểm mạng, cần VLAN nhiều | C1300-8T-E-2G | Hai cổng combo, quản trị đầy đủ như bản lớn |
| 8 camera hoặc điện thoại IP | C1300-8P-E-2G / C1300-8FP-2G | 67W cho vài thiết bị, 120W khi cắm kín cổng |
| Một tầng 16 điểm mạng | C1300-16T-2G / C1300-16P-2G | Bản P có 120W; bản FP lên 240W |
| 16 cổng PoE và trục 10G | C1300-16P-4X | Đường lên 10G, lại xếp chồng được — hiếm ở cỡ 16 cổng |
| Một tầng 24 điểm mạng | C1300-24T-4G / C1300-24P-4G | Bản P có 195W, bản FP 375W cho hệ camera dày |
| 24 cổng, trục 10G, cần xếp chồng | C1300-24T-4X / C1300-24P-4X | Ghép tối đa 8 máy thành một cụm quản lý chung |
| Tủ tập trung 48 cổng | C1300-48T-4G / C1300-48P-4G | Bản FP-4G lên tới 740W cho toàn bộ 48 cổng |
| 48 cổng, trục 10G | C1300-48T-4X / C1300-48P-4X | 176 Gbps, xếp chồng được, cho tầng mật độ cao |
| Tủ trung tâm gom quang | C1300-12XS / C1300-24XS | Toàn cổng 10G, 240 hoặc 480 Gbps, bộ đệm 3–8 MB |
Catalyst 1000, 1200 hay 1300 — chọn dòng nào?
Ba dòng này khác nhau ở chỗ ai sẽ là người vận hành. Catalyst 1000 chạy Cisco IOS, hợp với đội có kỹ sư quen dòng lệnh. Catalyst 1200 và 1300 chạy phần mềm nền Linux với giao diện web đầy đủ, người quản trị mạng văn phòng dùng được ngay.
| Tiêu chí | Catalyst 1000 | Catalyst 1200 | Catalyst 1300 |
|---|---|---|---|
| Phần mềm nền | Cisco IOS, quản trị chủ yếu bằng dòng lệnh | Nền Linux, quản trị bằng giao diện web | Nền Linux, quản trị bằng giao diện web |
| Người dùng nhắm tới | Kỹ sư mạng quen IOS | Doanh nghiệp vừa và nhỏ, không có người thạo CLI | Doanh nghiệp đang lớn dần |
| VLAN đồng thời | Theo cấu hình IOS | 255 | 4.093 |
| Định tuyến | Layer 2 và định tuyến tĩnh | 32 tuyến tĩnh | 990 tuyến tĩnh, thêm RIPv2 |
| Xếp chồng | Không | Không | Có, trên model đuôi 4X, XS và MGP |
| Cổng 10G | Một số model có uplink 10G | Model đuôi 4X | Model đuôi 4X và model toàn 10G (XS) |
| Quản trị tập trung | Qua hệ thống quản trị IOS | Cisco Business Dashboard và ứng dụng di động | Cisco Business Dashboard, có trợ lý AI |
Chọn 1300 khi mạng có nhiều VLAN, cần cách ly người dùng bằng Private VLAN, hoặc tính tới xếp chồng và cổng 10G. Nếu đang chạy Catalyst 1000 và muốn chuyển sang, giao diện web của Catalyst 1200/1300 có sẵn công cụ IOS CLI Migration Assistant để đọc file cấu hình IOS cũ và dịch sang cú pháp mới — đỡ phải khai lại từ đầu.
Bảo hành và báo giá Cisco Catalyst 1300 Series
Cisco áp dụng chính sách Limited Lifetime cho cả dòng: bảo hành phần cứng giới hạn theo vòng đời sản phẩm, đổi trả về nhà máy. Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu và cập nhật phần mềm nằm ở hợp đồng dịch vụ riêng, mua thêm khi cần.
Tại Công ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Hợp Nhất:
- Hàng chính hãng, đủ CO/CQ, xuất hoá đơn VAT
- Bảo hành 12 tháng tại đơn vị, hỗ trợ thủ tục bảo hành hãng
- Sẵn kho Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, giao toàn quốc
- Kỹ sư hỗ trợ cấu hình VLAN, PoE, đường lên khi lắp đặt
- Chiết khấu theo số lượng cho đại lý và công trình dự án
Giá thay đổi theo tỷ giá và lô hàng nên báo theo từng thời điểm. Gọi 0522 388 688 để nhận bảng giá đủ model kèm thời gian giao hàng.



















