108/1/6 Đường Nguyễn Văn Khối, P. Thông Tây Hội, TP.HCM. 0522 388 688

Switch Cisco Catalyst 1300 Series – 8, 16, 24, 48 cổng và bản 10G

Cisco Catalyst 1300 Series là dòng switch quản lý cấp trên của Catalyst 1200, thay chỗ Cisco Business 350 đã dừng bán từ tháng 4/2024. Điểm hơn nằm ở quy mô: 4.093 VLAN thay vì 255, 990 tuyến tĩnh thay vì 32, thêm định tuyến động RIPv2, Private VLAN, và xếp chồng phần cứng trên các model đuôi 4X, XS.

Danh mục này có 20 model, từ bản 8 cổng tới bản 48 cổng Full PoE 740W, và hai model toàn cổng 10G là C1300-12XS, C1300-24XS dành cho tủ trung tâm. Bảng dưới đây so đủ thông số; báo giá gọi 0522 388 688.

Bảng so sánh toàn bộ model Cisco Catalyst 1300 Series

Sáu cột dưới đây là những thứ quyết định khi chọn máy. Số liệu lấy từ tài liệu kỹ thuật chính hãng của Cisco.

Toàn bộ model Cisco Catalyst 1300 Series đang phân phối
Mã sản phẩmCổng truy cậpNgân sách PoEĐường lênBăng thôngTản nhiệt
C1300-8T-E-2G 8 cổng Gigabit RJ45 Không 2 combo 1G 20 Gbps Không quạt
C1300-8P-E-2G 8 cổng Gigabit RJ45 PoE+ 67W 2 combo 1G 20 Gbps Không quạt
C1300-8FP-2G 8 cổng Gigabit RJ45 PoE+ toàn cổng 120W (Full PoE) 2 combo 1G 20 Gbps Không quạt
C1300-16T-2G 16 cổng Gigabit RJ45 Không 2 SFP 1G 36 Gbps Không quạt
C1300-16P-2G 16 cổng Gigabit RJ45 PoE+ 120W 2 SFP 1G 36 Gbps Không quạt
C1300-16P-4X 16 cổng Gigabit RJ45 PoE+ 120W 4 SFP+ 10G 112 Gbps Không quạt
C1300-16FP-2G 16 cổng Gigabit RJ45 PoE+ toàn cổng 240W (Full PoE) 2 SFP 1G 36 Gbps Không quạt
C1300-24T-4G 24 cổng Gigabit RJ45 Không 4 SFP 1G 56 Gbps Không quạt
C1300-24T-4X 24 cổng Gigabit RJ45 Không 4 SFP+ 10G 128 Gbps Không quạt
C1300-24P-4G 24 cổng Gigabit RJ45 PoE+ 195W 4 SFP 1G 56 Gbps Không quạt
C1300-24FP-4G 24 cổng Gigabit RJ45 PoE+ toàn cổng 375W (Full PoE) 4 SFP 1G 56 Gbps 1 quạt 39 dBA
C1300-24FP-4X 24 cổng Gigabit RJ45 PoE+ toàn cổng 375W (Full PoE) 4 SFP+ 10G 128 Gbps 1 quạt 39 dBA
C1300-48T-4G 48 cổng Gigabit RJ45 Không 4 SFP 1G 104 Gbps 1 quạt 29,7 dBA
C1300-48T-4X 48 cổng Gigabit RJ45 Không 4 SFP+ 10G 176 Gbps 1 quạt 29,7 dBA
C1300-48P-4G 48 cổng Gigabit RJ45 PoE+ 375W 4 SFP 1G 104 Gbps 1 quạt 37,3 dBA
C1300-48P-4X 48 cổng Gigabit RJ45 PoE+ 375W 4 SFP+ 10G 176 Gbps 1 quạt 37,3 dBA
C1300-48FP-4G 48 cổng Gigabit RJ45 PoE+ toàn cổng 740W (Full PoE) 4 SFP 1G 104 Gbps 1 quạt 48,7 dBA
C1300-48FP-4X 48 cổng Gigabit RJ45 PoE+ toàn cổng 740W (Full PoE) 4 SFP+ 10G 176 Gbps 1 quạt 48,7 dBA
C1300-12XS 10 khe SFP+ 10G Không combo 10G 240 Gbps 1 quạt 29,5 dBA
C1300-24XS 20 khe SFP+ 10G Không combo 10G 480 Gbps 1 quạt 27,6 dBA

Switch Cisco Catalyst 1300 Series chính hãng – các bản 8, 16, 24 và 48 cổng

Đọc mã Catalyst 1300 thế nào cho đúng?

Mã sản phẩm nói đủ cấu hình nếu biết cách tách. Ví dụ C1300-24P-4G: 24 cổng, chữ P là có PoE+, 4G là bốn đường lên 1G.

Ý nghĩa các ký tự trong mã Cisco Catalyst 1300
Ký tựNghĩa
-E- Có cổng combo mở rộng (RJ45 dùng chung khe SFP)
T Cổng dữ liệu thuần, không cấp nguồn PoE
P Có PoE+, ngân sách vừa phải cho một phần số cổng
FP Full PoE — ngân sách đủ để cắm kín cổng vẫn không phải cân đối
2G / 4G Đường lên 2 hoặc 4 khe SFP tốc độ 1G
4X Đường lên 4 khe SFP+ 10G, và model có đuôi này thì xếp chồng được
XS Toàn bộ cổng là khe SFP+ 10G, dành cho tủ trung tâm

Chọn model Catalyst 1300 theo quy mô nào?

Cách chọn nhanh: đếm số điểm mạng cần cắm, xem có thiết bị nào phải lấy nguồn qua dây mạng không, rồi nhìn tuyến trục về trung tâm đang chạy 1G hay 10G.

Gợi ý chọn model Cisco Catalyst 1300 theo quy mô hệ thống
Tình huốngModel gợi ýVì sao
8 điểm mạng, cần VLAN nhiều C1300-8T-E-2G Hai cổng combo, quản trị đầy đủ như bản lớn
8 camera hoặc điện thoại IP C1300-8P-E-2G / C1300-8FP-2G 67W cho vài thiết bị, 120W khi cắm kín cổng
Một tầng 16 điểm mạng C1300-16T-2G / C1300-16P-2G Bản P có 120W; bản FP lên 240W
16 cổng PoE và trục 10G C1300-16P-4X Đường lên 10G, lại xếp chồng được — hiếm ở cỡ 16 cổng
Một tầng 24 điểm mạng C1300-24T-4G / C1300-24P-4G Bản P có 195W, bản FP 375W cho hệ camera dày
24 cổng, trục 10G, cần xếp chồng C1300-24T-4X / C1300-24P-4X Ghép tối đa 8 máy thành một cụm quản lý chung
Tủ tập trung 48 cổng C1300-48T-4G / C1300-48P-4G Bản FP-4G lên tới 740W cho toàn bộ 48 cổng
48 cổng, trục 10G C1300-48T-4X / C1300-48P-4X 176 Gbps, xếp chồng được, cho tầng mật độ cao
Tủ trung tâm gom quang C1300-12XS / C1300-24XS Toàn cổng 10G, 240 hoặc 480 Gbps, bộ đệm 3–8 MB

Catalyst 1000, 1200 hay 1300 — chọn dòng nào?

Ba dòng này khác nhau ở chỗ ai sẽ là người vận hành. Catalyst 1000 chạy Cisco IOS, hợp với đội có kỹ sư quen dòng lệnh. Catalyst 1200 và 1300 chạy phần mềm nền Linux với giao diện web đầy đủ, người quản trị mạng văn phòng dùng được ngay.

So sánh Cisco Catalyst 1000, Catalyst 1200 và Catalyst 1300
Tiêu chíCatalyst 1000Catalyst 1200Catalyst 1300
Phần mềm nền Cisco IOS, quản trị chủ yếu bằng dòng lệnh Nền Linux, quản trị bằng giao diện web Nền Linux, quản trị bằng giao diện web
Người dùng nhắm tới Kỹ sư mạng quen IOS Doanh nghiệp vừa và nhỏ, không có người thạo CLI Doanh nghiệp đang lớn dần
VLAN đồng thời Theo cấu hình IOS 255 4.093
Định tuyến Layer 2 và định tuyến tĩnh 32 tuyến tĩnh 990 tuyến tĩnh, thêm RIPv2
Xếp chồng Không Không Có, trên model đuôi 4X, XS và MGP
Cổng 10G Một số model có uplink 10G Model đuôi 4X Model đuôi 4X và model toàn 10G (XS)
Quản trị tập trung Qua hệ thống quản trị IOS Cisco Business Dashboard và ứng dụng di động Cisco Business Dashboard, có trợ lý AI

Chọn 1300 khi mạng có nhiều VLAN, cần cách ly người dùng bằng Private VLAN, hoặc tính tới xếp chồng và cổng 10G. Nếu đang chạy Catalyst 1000 và muốn chuyển sang, giao diện web của Catalyst 1200/1300 có sẵn công cụ IOS CLI Migration Assistant để đọc file cấu hình IOS cũ và dịch sang cú pháp mới — đỡ phải khai lại từ đầu.

Bảo hành và báo giá Cisco Catalyst 1300 Series

Cisco áp dụng chính sách Limited Lifetime cho cả dòng: bảo hành phần cứng giới hạn theo vòng đời sản phẩm, đổi trả về nhà máy. Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu và cập nhật phần mềm nằm ở hợp đồng dịch vụ riêng, mua thêm khi cần.

Tại Công ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Hợp Nhất:

  • Hàng chính hãng, đủ CO/CQ, xuất hoá đơn VAT
  • Bảo hành 12 tháng tại đơn vị, hỗ trợ thủ tục bảo hành hãng
  • Sẵn kho Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, giao toàn quốc
  • Kỹ sư hỗ trợ cấu hình VLAN, PoE, đường lên khi lắp đặt
  • Chiết khấu theo số lượng cho đại lý và công trình dự án

Giá thay đổi theo tỷ giá và lô hàng nên báo theo từng thời điểm. Gọi 0522 388 688 để nhận bảng giá đủ model kèm thời gian giao hàng.

Thông tin liên hệ
Hồ Chí Minh: 028.62959919
Máy bàn Hà Nội: 024.22255666
Số di động tư vấn: 0522 388 688
Email: info@thietbimangcisco.vn
Câu hỏi thường gặp
Cisco Catalyst 1300 hơn Catalyst 1200 ở điểm nào?
Ở quy mô phần mềm: 4.093 VLAN đồng thời thay vì 255, 990 tuyến tĩnh và 128 giao diện IP thay vì 32 và 16, thêm định tuyến động RIPv2 và Private VLAN. Các model đuôi 4X, XS còn xếp chồng được tối đa 8 máy — thứ dòng 1200 không có.
Model nào của Catalyst 1300 xếp chồng được?
Chỉ các model đuôi 4X, XS và MGP: C1300-16P-4X, 24T-4X, 24P-4X, 24FP-4X, 48T-4X, 48P-4X, 48FP-4X, 12XS, 24XS và các bản MGP. Các bản đuôi 2G và 4G không xếp chồng được. Lưu ý chỉ ghép trong cùng nhóm, không ghép chéo giữa nhóm 4X và nhóm XS.
C1300-12XS và C1300-24XS dùng làm gì?
Đây là hai model toàn cổng 10G, đặt ở tủ trung tâm để gom đường quang từ các switch tầng và nối máy chủ tốc độ 10G. C1300-12XS có 10 khe SFP+ cùng 2 cổng combo, băng thông 240 Gbps; C1300-24XS có 20 khe SFP+ cùng 4 cổng combo, 480 Gbps và bộ đệm 8 MB.
Catalyst 1300 thay Cisco Business 350 có khó không?
Không khó, vì đây là dòng kế nhiệm trực tiếp và giữ nguyên cách quản trị bằng giao diện web cùng Cisco Business Dashboard. Module SFP 1G đang dùng trên CBS350 lắp sang máy mới vẫn chạy. Chỉ cần dựng lại VLAN và chính sách vì file cấu hình cũ không bê thẳng sang.
Private VLAN trên Catalyst 1300 dùng khi nào?
Khi cần các cổng trong cùng một VLAN không thấy nhau — điển hình là toà nhà cho thuê văn phòng, khách sạn hay mạng dành cho khách. Mỗi thuê bao vẫn ra Internet bình thường nhưng không truy cập được máy của thuê bao khác. Dòng 1200 không có tính năng này.
Ngân sách PoE của dòng 1300 tối đa bao nhiêu?
Cao nhất là 740W trên C1300-48FP-4G và C1300-48FP-4X — đủ để cả 48 cổng cùng cấp nguồn. Các mức thấp hơn: 67W (8P-E-2G), 120W (8FP-2G, 16P-2G, 16P-4X), 240W (16FP-2G), 195W (24P-4G, 24P-4X), 375W (24FP, 48P).
Catalyst 1300 có chạy Cisco IOS không?
Không. Dòng 1300 chạy phần mềm nền Linux với giao diện web đầy đủ, khác Catalyst 1000 vốn chạy Cisco IOS. Vẫn có CLI truy cập qua SSH cho ai quen dòng lệnh, và giao diện web có sẵn công cụ IOS CLI Migration Assistant để dịch file cấu hình Catalyst 1000 sang cú pháp mới.
Bảo hành Catalyst 1300 thế nào?
Cisco áp dụng Limited Lifetime với đổi trả về nhà máy — bảo hành phần cứng giới hạn theo vòng đời sản phẩm. Mua tại Công ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Hợp Nhất có thêm bảo hành 12 tháng tại đơn vị, đủ CO/CQ và hoá đơn VAT. Báo giá gọi 0522 388 688.