Cáp mạng Cat6 UTP Commscope AMP chính hãng P/N: 4-1427254-6
Cáp mạng Cat6 UTP Commscope AMP chính hãng P/N: 4-1427254-6
Cáp mạng Cat6 UTP Commscope AMP - Hợp Nhất báo giá phân phối Cáp mạng Cat6 UTP Commscope AMP chính hãng P/N: 4-1427254-6

Cáp mạng Cat6 UTP Commscope AMP P/N: 4-1427254-6
Quy cách đóng gói cáp mạng COMMSCOPE / AMP
- Nhìn nhận từ bên ngoài quý khách hàng có thể dễ dàng nhận thấy sự khác biệt rõ rệt sản phẩm hãng COMMSCOPE AMP so với phần còn lại.
- Vỏ thùng cáp được làm từ chất liệu carton dày và cứng cáp là lớp bảo vệ đầu tiên. Trên thùng cáp có in nổi các thông tin liên quan đến sản phẩm để quý khách hàng dễ dàng nhận biết và tìm hiểu như: Logo thương hiệu COMMSCOPE, hướng dẫn chiều đặt cáp, các thông số cơ bản của dây cáp mạng cunggf với hệ thống tem điện tử chống hàng nhái, hàng giả.
- Thùng cáp mạng Commscope AMP Cat6 Commscope UTP cũng được thiết kế tinh tế với các lỗ (tay lắm) để tiện lợi cho việc di rời và vận chuyển.
- Bên trong thùng cáp mạng Commscope AMP Cat6 Commscope UTP chính hãng có lõi bằng nhựa để cáp không bị méo, dập và cũng để dễ dàng hơn cho việc ra cáp, kéo cáp khi thi công.

Kho Cáp mạng Cat6 UTP Commscope P/N: 4-1427254-6
Thông số kỹ thuật cáp mạng Cat6 UTP Commscope AMP 8 sợi đồng
- Cáp mạng Cat 6 UTP đạt tiêu chuẩn quốc tế UL, ETL.
- Đường kính đồng 0.50mm. Mỗi dây dẫn là đồng tinh khiết cao, có tiết diện ngang hình tròn.
- Dây dẫn được kéo rút một cách trơn, nhẵn, có chất lượng và đường kính đồng đều, không có bất kỳ khuyết tật hay mối nối nào trên suốt chiều dài của sợi dây.
- Vỏ cáp bền thích ứng chạy ngoài trời, có lõi nhựa chịu lực.
- Thích ứng cho mạng truyền số liệu tốc độ cao theo tiêu chuẩn quốc tế có dãy tần số đến 250/350 MHz
- Sử dụng cho các mạng truyền số liệu nội bộ (mạng LAN), mạng multimedia kỹ thuật số (Video số, âm thanh số v.v…) trong các nhà máy, cao ốc, văn phòng, nhà ở, khách sạn, khu tập thể …Có thể chạy khoảng cách xa không nhiễu tín hiệu
- Quy cách đóng gói: 305m/thùng tương đương 1000 feet.
Đọc hiểu mã sản phẩm và quy cách cáp Cat6 UTP Commscope AMP
| Mã sản phẩm | 4-1427254-6 |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Commscope AMP |
| Chuẩn cáp | Category 6 (Cat6) |
| Kiểu bọc | UTP – xoắn đôi không có lớp chống nhiễu |
| Số đôi dây | 4 đôi |
| Băng thông | 250 MHz |
| Khoảng cách tối đa | 100m cho một đường chạy |
| Tốc độ hỗ trợ | 1 Gbps trong 100m; 10 Gbps trong khoảng 37–55m |
| Giấy tờ | Có CO, CQ đầy đủ |
Cat6 chạy 10 Gbps được không? Câu trả lời có điều kiện
Đây là câu hỏi gây tranh cãi nhiều nhất về cáp Cat6, và câu trả lời thường bị nói cụt một nửa nên gây hiểu nhầm cho cả hai phía.
Cáp Cat6 có chạy được 10 Gbps, nhưng chỉ trong khoảng 37 đến 55 mét tuỳ mức độ nhiễu của môi trường xung quanh, thay vì 100m như ở tốc độ 1 Gbps. Nguyên nhân là hiện tượng nhiễu xuyên âm giữa các đôi dây trong bó cáp chạy song song, và ở tần số cao của 10 Gbps thì mức nhiễu này tăng vọt.
Ý nghĩa thực tế: nếu tuyến của bạn dưới 40m — ví dụ từ tủ mạng tới máy chủ trong cùng phòng — Cat6 chạy 10 Gbps được. Nếu tuyến kéo qua vài phòng, hãy tính là 1 Gbps, hoặc chuyển sang cáp Cat6 hãng khác có thông số nhiễu tốt hơn, hoặc dùng cáp Cat6A.
UTP hay FTP: khi nào cần lớp chống nhiễu
Chữ UTP nghĩa là cáp xoắn đôi không có lớp giáp chống nhiễu. Loại có giáp mang ký hiệu FTP, STP hoặc F/UTP như Commscope NetConnect Cat6A.
| Môi trường | Nên dùng | Lý do |
|---|---|---|
| Văn phòng, trường học, khách sạn | UTP | Nhiễu thấp, UTP rẻ hơn và dễ thi công hơn |
| Nhà xưởng có máy công suất lớn | Có giáp | Động cơ và biến tần phát nhiễu mạnh |
| Đi chung máng với dây điện | Có giáp | Dây điện lực gây nhiễu vào cáp mạng |
| Bệnh viện, phòng máy chuyên dụng | Có giáp | Thiết bị y tế nhạy cảm và phát nhiễu |
Một điểm quan trọng ít được nhắc: cáp có giáp chỉ phát huy tác dụng khi được tiếp địa đúng cách ở cả hai đầu, và phải dùng nhân mạng cùng patch panel loại có giáp. Cáp FTP đấu vào nhân mạng UTP thì lớp giáp không nối đi đâu cả — tiền bỏ ra thành lãng phí, thậm chí lớp giáp treo lơ lửng còn có thể thu nhiễu như một ăng-ten.
Nói cách khác: nếu không làm trọn bộ có giáp từ đầu đến cuối, dùng UTP tử tế còn tốt hơn dùng cáp có giáp làm nửa vời.
Ba điều cần kiểm khi nhận cáp về công trình
Đo chiều dài thực tế trong thùng. Cáp thường bán theo thùng 305m. Trên thị trường có hàng thiếu mét, và cách kiểm nhanh là nhìn số mét in dọc thân cáp — số này chạy liên tục từ đầu đến cuối cuộn.
Kiểm tra lõi đồng. Cáp thật dùng đồng nguyên chất. Hàng kém chất lượng dùng lõi nhôm phủ đồng, nhẹ hơn hẳn và giòn — bẻ gập vài lần là gãy. Đây là nguyên nhân của những sự cố mạng xuất hiện sau vài tháng sử dụng.
Đối chiếu mã sản phẩm. Mã P/N in trên thùng phải khớp với mã trên chứng từ CO, CQ. Đây là căn cứ khi nghiệm thu công trình.
Vật tư đi kèm để hoàn thiện một tuyến
Một đường mạng hoàn chỉnh cần nhiều hơn sợi cáp: nhân mạng ở đầu người dùng, patch panel trong tủ rack, dây nhảy hai đầu, và dụng cụ nhấn.
Các sản phẩm thường đi cùng gồm nhân mạng Cat6 Commscope, patch panel Cat6 24 port và tool nhấn nhân mạng Commscope.
Nguyên tắc quan trọng: toàn tuyến phải cùng chuẩn. Cáp Cat6 đấu vào nhân mạng Cat5e thì cả đường chạy chỉ đạt mức Cat5e. Mắt xích yếu nhất quyết định hiệu năng của cả tuyến, đúng như với cáp quang.
Bài tìm hiểu về switch mạng giải thích cách các thành phần này ghép lại thành hệ thống hoàn chỉnh.
Thông số kỹ thuật Cáp mạng Cat6 UTP Commscope AMP
| Mã sản phẩm | 4-1427254-6 |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Commscope AMP |
| Chuẩn cáp | Category 6 (Cat6) |
| Kiểu bọc | UTP – xoắn đôi không có lớp chống nhiễu |
| Số đôi dây | 4 đôi |
| Băng thông | 250 MHz |
| Khoảng cách tối đa | 100m cho một đường chạy |
| Tốc độ hỗ trợ | 1 Gbps trong 100m; 10 Gbps trong khoảng 37–55m |
| Giấy tờ | Có CO, CQ đầy đủ |
| Môi trường | Nên dùng | Lý do |
|---|---|---|
| Văn phòng, trường học, khách sạn | UTP | Nhiễu thấp, UTP rẻ hơn và dễ thi công hơn |
| Nhà xưởng có máy công suất lớn | Có giáp | Động cơ và biến tần phát nhiễu mạnh |
| Đi chung máng với dây điện | Có giáp | Dây điện lực gây nhiễu vào cáp mạng |
| Bệnh viện, phòng máy chuyên dụng | Có giáp | Thiết bị y tế nhạy cảm và phát nhiễu |


















