Chọn tủ rack bao nhiêu U và sâu bao nhiêu cho hệ thống mạng
Chọn tủ rack sai cỡ là lỗi khó sửa: tủ nhỏ quá thì hết chỗ ngay năm sau, tủ to quá thì chiếm diện tích và tốn tiền vô ích. Bài này đưa cách tính cụ thể thay vì ước chừng.
1U là bao nhiêu, và vì sao phải biết
U là đơn vị chiều cao chuẩn của thiết bị lắp rack: 1U = 44,45mm. Mọi thiết bị mạng chuẩn 19 inch đều ghi rõ chiếm bao nhiêu U.
Số U của tủ là tổng số vị trí lắp được, không phải chiều cao ngoài của tủ. Tủ 6U cao khoảng 320mm phần khung nhưng chiều cao tổng thể lớn hơn vì có chân và nắp.
Cách tính số U cần thiết
Làm theo bốn bước, đừng nhảy cóc:
Bước 1 — Cộng U của thiết bị đang có. Switch 24 hoặc 48 cổng thường 1U. Patch panel 24 cổng 1U, loại 48 cổng 2U. Thanh quản lý cáp 1U. Bộ lưu điện nhỏ 1U đến 2U. Ngăn kéo hoặc khay 1U.
Bước 2 — Chừa khoảng thông gió. Giữa các thiết bị sinh nhiệt nên chừa 1U trống. Với tủ nhiều switch PoE công suất lớn, khoảng chừa này không phải tùy chọn.
Bước 3 — Cộng thanh quản lý cáp. Nguyên tắc dùng được: cứ mỗi patch panel thì thêm 1U cho thanh quản lý cáp ngay bên dưới. Bỏ qua bước này là lý do phần lớn tủ mạng trở nên rối sau một năm.
Bước 4 — Nhân hệ số dự phòng 1,3 đến 1,5. Hệ thống nào cũng lớn lên. Tủ đầy 100% ngay ngày bàn giao là tủ chọn sai.
Ví dụ thực tế: 2 switch 48 cổng (2U) + 2 patch panel 48 cổng (4U) + 2 thanh quản lý cáp (2U) + 1 bộ lưu điện (2U) + 1 khay (1U) = 11U. Chừa thông gió 2U thành 13U. Nhân 1,4 ra khoảng 18U — chọn tủ 20U.
Độ sâu quan trọng không kém số U
Đây là kích thước hay bị bỏ qua nhất, và chọn sai thì thiết bị không đóng được cửa sau.
| Độ sâu | Dùng cho |
|---|---|
| D400 | Switch, patch panel, thiết bị mạng nông. Treo tường. |
| D500 – D600 | Thiết bị mạng nói chung, có chỗ đi dây phía sau. |
| D800 | Máy chủ ngắn, bộ lưu điện, thiết bị có dây nguồn dày. |
| D1000 | Máy chủ tiêu chuẩn, phòng máy, tủ trục chính. |
Nguyên tắc: đo chiều sâu thiết bị dài nhất, cộng thêm ít nhất 100mm cho dây nguồn và dây mạng phía sau. Dây mạng có bán kính uốn tối thiểu, bẻ gập sát mặt sau là làm hỏng đường truyền.
Với tủ chỉ chứa switch và patch panel, tủ rack 6U D400 treo tường là cấu hình phổ biến nhất cho văn phòng nhỏ.
Treo tường hay đứng sàn
Treo tường hợp với tủ từ 6U đến 15U, độ sâu D400 đến D600. Tiết kiệm diện tích, đặt được trong phòng kỹ thuật nhỏ. Lưu ý tải trọng tường và loại vít nở — tủ 15U đầy thiết bị nặng hơn nhiều người tưởng.
Đứng sàn bắt buộc từ 20U trở lên. Có bánh xe để di chuyển, chân tăng chỉnh để cân bằng, và chịu tải lớn hơn hẳn.
Cửa lưới hay cửa mica
Cửa lưới thoát nhiệt tốt hơn nhiều. Chọn khi trong tủ có switch PoE công suất lớn, máy chủ, hoặc bộ lưu điện — tức là bất cứ thứ gì sinh nhiệt đáng kể.
Cửa mica nhìn gọn, chống bụi tốt hơn, hợp với tủ đặt ở khu vực có người qua lại hoặc cần quan sát đèn báo. Nhưng phải tính kỹ thông gió, thường phải lắp thêm quạt.
Ba lỗi chọn tủ thường gặp
Chọn đúng khít số U hiện tại. Hệ thống lớn lên là chuyện chắc chắn. Luôn nhân hệ số dự phòng.
Quên tính thanh quản lý cáp. Không có chỗ cho dây thì dây nằm chồng lên nhau, chặn luồng gió và biến mọi lần bảo trì thành cực hình.
Chọn độ sâu theo thiết bị hiện tại. Switch thì nông nhưng máy chủ thì sâu. Nếu có khả năng lắp máy chủ về sau, chọn D800 trở lên ngay từ đầu — đổi tủ tốn hơn nhiều so với chênh lệch giá.
Xem đầy đủ kích thước tại danh mục tủ rack, tủ mạng. Thiết bị lắp vào tủ xem tại switch Catalyst 9200L và phụ kiện mạng cáp đồng.
- Giấy phép Cisco Catalyst 9000: Network Essentials, Advantage và DNA có bắt buộc không, hết hạn thì sao
- Cáp mạng Cat5e, Cat6 hay Cat6A CommScope: chọn loại nào cho công trình
- PoE, PoE+ và PoE++ khác nhau thế nào? Cách tính công suất switch
- Một số tùy chọn quản lý cho thiết bị chuyển mạch Cisco 2960 Catalyst
- Tại sao thiết bị mạng Cisco lại đặc biệt hơn các hãng khác?
- Tại sao Switch Cisco Catalyst 2960 lại được ưa chuộng
- Những câu hỏi thường gặp tại thiết bị mạng Cisco (fag)
- Mạng máy tính là gì ? Mạng máy tính có những mô hình nào?
- Tìm hiểu đặc điểm 2 mô hình truyền thông OSI và TCP/IP
- Sự khác nhau giữa Switch layer 2 và Switch layer 3













