Sự khác nhau giữa Hub,Switch và Router
Trên thực tế, người dùng thường hiểu nhầm giữa các chức năng của ba loại thiết bị chuyển mạch Hub, Switch và Router. Vậy chúng khác nhau ở những đặc điểm gì?
Hub, Switch và Router khác nhau ở tầng hoạt động: Hub làm việc ở tầng vật lý — nhận tín hiệu rồi phát lại ra mọi cổng; Switch làm việc ở tầng 2 — đọc địa chỉ MAC và gửi đúng cổng đích; Router làm việc ở tầng 3 — đọc địa chỉ IP và định tuyến giữa các mạng khác nhau. Vì thế hub gần như đã biến mất, switch là xương sống mạng nội bộ, còn router đứng ở ranh giới giữa các mạng.

Hub — vì sao đã bị loại khỏi mạng hiện đại?
Hub không đọc gì trong dữ liệu: một cổng nhận tín hiệu, mọi cổng còn lại phát lại y nguyên. Hệ quả là toàn bộ máy cắm vào hub dùng chung một miền đụng độ — hai máy nói cùng lúc là hỏng cả hai khung tin, càng đông máy càng chậm. Thêm nữa, máy nào cũng "nghe" được dữ liệu của máy khác nên không có riêng tư. Hub chỉ còn giá trị lịch sử: nếu hệ thống cũ còn sót hub, thay bằng switch là nâng cấp rẻ nhất mà thấy khác biệt ngay.
Switch — chuyển đúng cổng nhờ bảng địa chỉ MAC
Switch học địa chỉ MAC của thiết bị trên từng cổng và ghi vào bảng. Khung tin đến, nó tra bảng rồi chỉ đẩy ra đúng cổng có máy đích — các máy khác không bị làm phiền, ai cũng chạy hết tốc độ cổng của mình. Switch hiện đại còn:
- Chia VLAN: tách một switch vật lý thành nhiều mạng logic — kế toán một vùng, camera một vùng, khách một vùng.
- Cấp nguồn PoE: nuôi camera, điện thoại IP, access point qua chính dây mạng.
- Gom băng thông và chống vòng lặp: LACP, Spanning Tree — thứ hub không bao giờ có.
Switch có hai hạng: Layer 2 thuần chuyển khung, và Layer 3 tự định tuyến được giữa các VLAN — ranh giới giữa switch và router bắt đầu mờ từ đây, xem bài Switch Layer 2 và Layer 3.
Router — nối các mạng khác nhau theo địa chỉ IP
Router nhìn địa chỉ IP đích, tra bảng định tuyến rồi chuyển gói sang mạng kế tiếp. Nó là thiết bị đứng giữa mạng nội bộ và Internet, giữa trụ sở và chi nhánh. Ngoài định tuyến, router doanh nghiệp còn gánh NAT, VPN nối điểm-điểm, và các dịch vụ WAN mà switch không làm: đấu nhiều đường truyền, chuyển đổi dự phòng khi một đường đứt. Dòng phổ biến cho doanh nghiệp Việt là Cisco ISR 4000, chọn theo băng thông WAN cần chạy.
Bảng so sánh Hub, Switch và Router
| Tiêu chí | Hub | Switch | Router |
|---|---|---|---|
| Tầng OSI | 1 — Vật lý | 2 — Data Link (L3 nếu là switch Layer 3) | 3 — Network |
| Căn cứ chuyển tiếp | Không — phát mọi cổng | Địa chỉ MAC | Địa chỉ IP |
| Miền đụng độ | Chung cả thiết bị | Riêng từng cổng | Riêng từng cổng |
| Phạm vi | Trong một mạng | Trong một mạng (LAN) | Giữa các mạng (LAN–WAN) |
| Băng thông | Chia nhau | Mỗi cổng trọn tốc độ | Theo năng lực định tuyến |
| Vai trò nay | Đã bị loại | Xương sống mạng nội bộ | Cửa ngõ ra Internet/WAN |
Trong một mạng văn phòng, ba thiết bị đứng ở đâu?
Sơ đồ chuẩn từ ngoài vào: Internet → Router (kiêm hoặc kèm firewall) → switch trung tâm → switch tầng → máy người dùng. Router chỉ cần một chiếc ở biên; switch thì theo số điểm mạng — mỗi tầng một chiếc 24–48 cổng như Catalyst 1300, gom về trung tâm bằng quang. Còn hub — nếu vẫn thấy trong tủ mạng thì đó là chỗ nên thay đầu tiên.
Một nhầm lẫn phổ biến: "router wifi" gia đình thực chất là 3 thiết bị trong một vỏ — router + switch 4 cổng + access point. Lên quy mô doanh nghiệp thì ba vai trò đó tách ra thành thiết bị riêng để mỗi thứ đủ mạnh và đủ cổng.
Cần tư vấn chọn thiết bị đúng vai trò?
Công ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Hợp Nhất phân phối switch và router Cisco chính hãng, đủ CO/CQ, bảo hành 12 tháng. Kỹ sư tư vấn miễn phí theo sơ đồ mạng thực tế — gọi 0522 388 688.
- Nexus 93180YC-FX3 cho phòng máy chủ doanh nghiệp: khi nào cần switch leaf 25G thay vì Catalyst
- Router Catalyst 8200, 8300 và ISR 4000 cũ: chọn mã nâng cấp và dùng lại module NIM thế nào
- Catalyst 9300, 9300L và 9300X khác nhau ở đâu? Khi nào cần UPOE và cổng mGig
- Điện thoại IP Cisco 7800 và 8800: chọn model theo nhu cầu, công suất PoE và tổng đài tương thích
- Wi-Fi 6E cho doanh nghiệp: Catalyst 9166 so với 9120 và 9115, cần switch PoE nào để chạy đủ tính năng
- Firepower 1000 thay ASA 5508-X và 5516-X: bảng tương đương, hiệu năng và cách chuyển cấu hình
- So sánh Cisco Catalyst 1200, 1300 và 9200L: chọn switch nào cho văn phòng 20 đến 200 người
- Cisco Catalyst 9200 và 9200L khác nhau thế nào? Cách chọn đúng dòng
- So sánh Cisco Catalyst 1000, 1200 và 1300: chọn dòng nào cho doanh nghiệp
- Uplink SFP, SFP+ và 10G: chọn switch có uplink nào cho đúng













