Dây cáp quang 4FO - Phân phối Dây cáp quang 4FO chính hãng LS Vina P/N: LT-DJBGEXX/BRN SE4XXX(06T1.80)
Dây cáp quang 4FO chính hãng LS Vina P/N: LT-DJBGEXX/BRN SE4XXX(06T1.80)
Hợp Nhất báo giá phân phối Dây cáp quang 4FO chính hãng LS Vina P/N: LT-DJBGEXX/BRN SE4XXX(06T1.80) đầy đủ giấy tờ CO,CQ cam kết giá tốt, hỗ trợ các dự án công trình mạng cáp quang uy tín, chuyên nghiệp
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đơn mốt nâng cao,9/125um,4 lõi quang,vỏ đơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong ống)
Chọn hãng cáp quang: bốn tiêu chí thực tế
Sợi quang bên trong cáp thường đến từ cùng một nhóm nhỏ nhà cung cấp toàn cầu, nên khác biệt giữa các hãng cáp không nằm ở sợi thuỷ tinh mà ở những thứ xung quanh nó. Đây là bốn điểm đáng dùng để so sánh.
| Độ ổn định giữa các lô | Cùng mã sản phẩm, các lô khác nhau có cùng thông số không |
|---|---|
| Chất lượng nhãn in | Số mét in liên tục, rõ, không mờ mất đoạn |
| Hồ sơ kèm theo | CO, CQ, kết quả đo của nhà máy cho đúng lô hàng |
| Khả năng cung ứng | Có sẵn hàng khi cần bổ sung giữa dự án hay không |
Vì sao độ ổn định giữa các lô lại quan trọng
Đây là điểm ít người nghĩ tới khi mua lần đầu, nhưng lại gây phiền toái nhất về sau.
Một dự án lớn hiếm khi mua đủ cáp trong một lần. Thường có đợt bổ sung sau vài tháng, và nếu lô mới có thông số lệch so với lô cũ — suy hao khác, đường kính lõi hơi khác — thì mối hàn giữa hai lô sẽ có suy hao cao hơn bình thường.
Hiện tượng này khó chẩn đoán vì cả hai đoạn cáp đều đạt chuẩn khi đo riêng, chỉ điểm nối giữa chúng là có vấn đề. Hãng có dây chuyền ổn định sẽ giảm rủi ro này.
Lời khuyên thực tế: với một tuyến cụ thể, cố gắng dùng cáp cùng một lô. Nếu buộc phải nối hai lô, hãy đặt điểm nối tại hộp phối quang để dễ đo và dễ thay, thay vì hàn giữa tuyến.
Cân nhắc chi phí thật, không chỉ giá mét cáp
Giá cáp thường chỉ chiếm một phần trong tổng chi phí một tuyến quang. Các khoản còn lại thường lớn hơn và ít biến động giữa các hãng.
| Cáp quang | Phần dễ so giá nhất, nhưng không phải phần lớn nhất |
|---|---|
| Nhân công hàn | Tính theo số mối hàn, hai đầu tuyến |
| Vật tư đấu nối | Hộp phối quang, dây hàn, adapter, ống co nhiệt |
| Thi công tuyến | Kéo cáp, treo cột hoặc luồn cống, đào lấp nếu cần |
| Đo kiểm nghiệm thu | Thuê máy OTDR và công đo |
Vì thế tiết kiệm vài phần trăm trên giá cáp bằng cách chọn hàng kém chất lượng là đánh đổi rất bất lợi: khi tuyến hỏng, chi phí làm lại gồm toàn bộ các khoản còn lại chứ không chỉ tiền cáp.
Bốn sợi cho tuyến nào
Bốn sợi cho hai đường truyền — một chính, một dự phòng. Đây là cấu hình phổ biến nhất cho nhánh nối giữa hai điểm, và là mức tối thiểu nên chọn cho bất kỳ tuyến nào mà việc kéo lại cáp là tốn kém.
Cáp hai sợi chỉ nên dùng khi tuyến rất ngắn, dễ tiếp cận sửa chữa, và gián đoạn không gây thiệt hại.
Tài liệu liên quan trong cùng chủ đề
Cấu tạo bên trong cáp ống lỏng và cách đọc bảng thông số: trang cáp 4FO ống lỏng Vinacap. Danh sách kiểm khi nhận hàng: trang Sacom. Bảo quản và vận chuyển cuộn cáp: trang Postef. Đo kiểm nghiệm thu: trang Sametel.
Tuyến 4 sợi kết thúc bằng hộp phối quang ODF 4FO. Bài phân biệt cáp quang Singlemode và Multimode giúp chọn loại sợi.
Thông số kỹ thuật Dây cáp quang 4FO LS Vina
| Độ ổn định giữa các lô | Cùng mã sản phẩm, các lô khác nhau có cùng thông số không |
|---|---|
| Chất lượng nhãn in | Số mét in liên tục, rõ, không mờ mất đoạn |
| Hồ sơ kèm theo | CO, CQ, kết quả đo của nhà máy cho đúng lô hàng |
| Khả năng cung ứng | Có sẵn hàng khi cần bổ sung giữa dự án hay không |
| Cáp quang | Phần dễ so giá nhất, nhưng không phải phần lớn nhất |
|---|---|
| Nhân công hàn | Tính theo số mối hàn, hai đầu tuyến |
| Vật tư đấu nối | Hộp phối quang, dây hàn, adapter, ống co nhiệt |
| Thi công tuyến | Kéo cáp, treo cột hoặc luồn cống, đào lấp nếu cần |
| Đo kiểm nghiệm thu | Thuê máy OTDR và công đo |


















