Cáp quang mấy sợi là đủ? Cách chọn 4FO, 8FO, 12FO hay 24FO
FO là số sợi quang bên trong một sợi cáp. Chọn số sợi là quyết định gần như không sửa được: kéo lại một tuyến cáp tốn kém gấp nhiều lần so với chi phí chênh lệch giữa 4FO và 24FO ngay từ đầu.
Mỗi tuyến truyền dẫn ăn mấy sợi
Đây là nền tảng của mọi phép tính. Một kết nối quang thông thường dùng 2 sợi: một sợi phát, một sợi thu. Module quang hai đầu ghép thành một cặp.
Có loại module một sợi dùng ghép kênh theo bước sóng, phát và thu trên cùng sợi nhưng khác bước sóng. Loại này tiết kiệm sợi, đổi lại giá module cao hơn và phải mua đúng cặp bước sóng đối ứng.
Vậy: số sợi tối thiểu = số tuyến × 2.
Cách tính có dự phòng
Bước 1 — Đếm số tuyến hiện tại. Mỗi kết nối giữa hai điểm là một tuyến.
Bước 2 — Nhân đôi. Mỗi tuyến ăn 2 sợi.
Bước 3 — Cộng sợi dự phòng. Sợi quang có thể đứt khi hàn, hỏng khi thi công, hoặc suy hao vượt ngưỡng. Chừa tối thiểu 2 sợi cho tuyến ngắn và 4 sợi cho tuyến dài hoặc chôn ngầm.
Bước 4 — Cộng nhu cầu tương lai. Với tuyến trục giữa các tòa nhà, cộng thêm ít nhất bằng số sợi hiện dùng.
Ví dụ: nối 3 tuyến giữa hai tòa nhà. Tối thiểu 6 sợi, cộng 4 sợi dự phòng thành 10, cộng dự phòng tương lai thành khoảng 16. Chọn cáp 24FO vì đây là quy cách chuẩn gần nhất phía trên.
Chọn quy cách theo tình huống
| Số sợi | Dùng cho |
|---|---|
| 4FO | Nối 1 tuyến có dự phòng. Camera, chi nhánh nhỏ, nối hai tủ trong cùng tòa nhà. |
| 8FO | 2 đến 3 tuyến. Nối giữa các tầng hoặc khối nhà gần nhau. |
| 12FO | Tuyến trục nội bộ. Đủ cho 4 đến 5 tuyến kèm dự phòng thoải mái. |
| 24FO | Trục chính giữa các tòa nhà, tuyến chôn ngầm, hạ tầng khu công nghiệp. |
Một điểm thực tế đáng lưu ý: chênh lệch giá giữa 12FO và 24FO nhỏ hơn nhiều so với chênh lệch giữa việc kéo một tuyến và kéo hai tuyến. Với tuyến chôn ngầm hoặc đi qua hạ tầng khó tiếp cận, chọn dư sợi gần như luôn là quyết định đúng.
Cấu trúc cáp: ống lỏng hay chặt
Cáp ống lỏng có sợi quang nằm tự do trong ống chứa gel. Chịu được co giãn nhiệt và lực kéo, dùng cho tuyến ngoài trời, treo cột hoặc chôn ngầm. Đây là loại phổ biến nhất cho tuyến ngoại vi — xem cáp quang 4FO ống lỏng.
Cáp ống chặt có lớp bảo vệ bám sát từng sợi, mềm và dễ thao tác hơn, dùng trong nhà và trong phòng máy.
Cáp treo, cáp cống và cáp chôn trực tiếp
Cáp treo có dây gia cường chịu lực để treo giữa các cột. Không dùng loại này chôn xuống đất.
Cáp cống luồn trong ống bảo vệ có sẵn, vỏ mỏng hơn vì đã được ống che chắn.
Cáp chôn trực tiếp có lớp giáp chống ẩm và chống gặm nhấm, đắt hơn nhưng bắt buộc khi chôn thẳng xuống đất.
Chọn nhầm loại vỏ là lỗi tốn kém: cáp trong nhà kéo ngoài trời sẽ mục vỏ sau vài mùa mưa nắng.
Singlemode hay multimode
Câu hỏi này độc lập với số sợi. Ngắn gọn: trong tòa nhà dưới vài trăm mét thì multimode, giữa các tòa nhà hoặc trên 500m thì singlemode. Chi tiết xem bài phân biệt cáp quang singlemode và multimode.
Sợi quang phải khớp với module quang hai đầu. Xem cách chọn tại bài chọn module quang SFP cho switch Cisco.
Đừng quên hộp phối quang
Cáp quang không đấu thẳng vào thiết bị. Sợi được hàn vào dây hàn trong hộp phối quang ODF, rồi từ đó dùng dây nhảy quang cắm vào module. Số cổng của hộp phối quang phải bằng hoặc lớn hơn số sợi của cáp — kéo cáp 24FO mà lắp hộp 12FO thì một nửa số sợi không dùng được.
Xem đầy đủ cáp quang và phụ kiện tại danh mục dây cáp quang SM MM.
- Stack switch Cisco: StackWise-80, 160, 320, 480 và 1T khác nhau thế nào, cần mua cáp và bộ stack gì
- Chọn module quang SFP cho switch Cisco: SX, LH, SR, LR khác nhau thế nào
- Đọc đèn LED switch Cisco Catalyst 9300: SYST, ACTV, STACK, PoE, đèn cổng và chế độ cloud theo tài liệu Cisco
- Hướng dẫn cấu hình Cisco IOS XE Amsterdam 17.3.x với giao diện người dùng web trên Catalyst 9300
- Giới thiệu tính năng và đặc điểm chi tiết của các model dòng Catalyst 2960
- Mô tả chi tiết các tính năng mặt sau của cổng trên Switch Cisco 2960
- Bảng giá switch Cisco 2960, 2960s, 2960x mới nhất 2018
- Mô tả chi tiết các cổng kết nối mặt trước của Switch Cisco Catalyst 2960
- Cáp quang Singlemode và Multimode phân biệt và lựa chọn
- Bảng giá switch cisco Catalyst 3560, 3650, 3750X, 3850 mới nhất 2018













