Cáp quang Singlemode và Multimode phân biệt và lựa chọn
Hiểu sâu hơn về đặc tính của cáp quang Singlemode và cáp quang multimode, phân biệt các loại cáp quang và một số thông tin bổ sung để lựa chọn cáp quang phù hợp cho hệ thống quang.
Cáp quang Singlemode có lõi 9 µm truyền một tia sáng thẳng, đi xa 10–80 km; cáp quang Multimode có lõi 50/62,5 µm truyền nhiều tia phản xạ, chỉ đi 300–550 m nhưng thiết bị thu phát rẻ hơn. Quy tắc chọn ngắn gọn: trong một toà nhà hoặc một phòng máy chủ dùng Multimode, kéo giữa các toà hoặc đi xa dùng Singlemode — và hai loại không cắm lẫn được với module của nhau.

Khác nhau ở đâu về nguyên lý?
Khác ở đường kính lõi và cách ánh sáng chạy trong lõi. Lõi Singlemode nhỏ 9 µm nên chỉ một chế độ ánh sáng truyền thẳng — tín hiệu không bị các tia đến lệch giờ làm nhoè, vì thế đi rất xa. Lõi Multimode to 50 µm cho nhiều tia cùng chạy và phản xạ trong lõi — các tia tới đích lệch nhau một chút (tán sắc mode), cự ly càng dài tín hiệu càng nhoè nên phải dừng ở vài trăm mét. Đổi lại, lõi to dễ ghép nối, nguồn phát dùng đèn LED/VCSEL rẻ hơn nhiều so với laser của Singlemode.
Bảng so sánh Singlemode và Multimode
| Tiêu chí | Singlemode (OS2) | Multimode (OM3/OM4) |
|---|---|---|
| Đường kính lõi | 9 µm | 50 µm (OM3/OM4), 62,5 µm (OM1) |
| Bước sóng | 1310 / 1550 nm | 850 nm |
| Cự ly 1G | Tới 10 km (module LX), 40–80 km (EX/ZX) | 550 m |
| Cự ly 10G | 10 km (LR), 40 km (ER) | OM3: 300 m · OM4: 400 m (SR) |
| Màu vỏ quy ước | Vàng | OM3/OM4: xanh ngọc (aqua) |
| Giá sợi cáp | Rẻ hơn một chút | Nhỉnh hơn |
| Giá module thu phát | Cao hơn (laser) | Thấp hơn (VCSEL) |
| Dùng cho | Liên toà nhà, ISP, tuyến xa | Trong toà nhà, phòng máy chủ |
Điểm hay bị hiểu ngược: sợi Singlemode rẻ hơn sợi Multimode, nhưng module quang Singlemode đắt hơn. Tuyến ngắn nhiều kết nối thì tổng chi phí Multimode thấp hơn nhờ module rẻ; tuyến dài thì không có lựa chọn — phải Singlemode.
OM1, OM2, OM3, OM4 và OS1, OS2 nghĩa là gì?
- OM1 (62,5 µm) và OM2 (50 µm): đời cũ, chỉ nên gặp trong hệ thống có sẵn — 10G rất ngắn hoặc không chạy.
- OM3: chuẩn phổ thông hiện nay — 10G đi 300 m, đủ cho hầu hết toà nhà.
- OM4: 10G đi 400 m, 40/100G đi xa hơn OM3 — đáng chọn cho phòng máy chủ mới.
- OS1/OS2: hai cấp của Singlemode; OS2 là chuẩn phổ biến cho cáp kéo ngoài trời và tuyến xa.
Số sợi trong một cáp cũng phải tính trước khi kéo — 4FO, 8FO, 12FO hay 24FO, xem bài cáp quang mấy sợi là đủ.
Chọn module quang khớp với loại cáp thế nào?
Module và cáp phải cùng loại — cắm module Singlemode vào cáp Multimode (hoặc ngược lại) thì đèn link không lên hoặc lỗi chập chờn. Với switch Cisco:
| Module | Cáp | Tốc độ | Cự ly |
|---|---|---|---|
| GLC-SX-MMD | Multimode | 1G | 550 m |
| GLC-LH-SMD | Singlemode | 1G | 10 km |
| GLC-EX-SMD / GLC-ZX-SMD | Singlemode | 1G | 40 / 70 km |
| SFP-10G-SR | Multimode OM3/OM4 | 10G | 300 / 400 m |
| SFP-10G-LR | Singlemode | 10G | 10 km |
Cách đọc hậu tố và chọn cho từng tình huống có trong bài chọn module quang SFP cho switch Cisco; xem hàng thực tế ở danh mục module quang Cisco và dây cáp quang SM/MM.
Ba tình huống chọn cáp điển hình
- Nối switch tầng về tủ trung tâm trong một toà nhà (dưới 300 m): Multimode OM3 + module SR/SX — tổng chi phí thấp nhất.
- Nối hai toà nhà cách nhau 500 m – vài km: Singlemode OS2 + module LR/LX. Đừng cố kéo Multimode quá cự ly — chạy được lúc nghiệm thu rồi chập chờn khi vào tải là kịch bản quen thuộc.
- Thuê kênh quang nhà mạng, tuyến hàng chục km: Singlemode + module EX/ZX, kiểm tra suy hao tuyến trước khi chọn module.
Một mẹo thi công: hàn nối và đầu nối là nơi sinh suy hao nhiều nhất — tuyến quang lỗi thì đo OTDR từng mối hàn trước khi nghi cáp.
Mua cáp quang và module chính hãng
Công ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Hợp Nhất cung cấp dây nhảy quang, cáp quang các loại sợi và module quang Cisco chính hãng — đo kiểm trước giao, bảo hành 12 tháng, sẵn kho Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Báo giá theo mét và theo dự án: 0522 388 688.
- Stack switch Cisco: StackWise-80, 160, 320, 480 và 1T khác nhau thế nào, cần mua cáp và bộ stack gì
- Chọn module quang SFP cho switch Cisco: SX, LH, SR, LR khác nhau thế nào
- Cáp quang mấy sợi là đủ? Cách chọn 4FO, 8FO, 12FO hay 24FO
- Đọc đèn LED switch Cisco Catalyst 9300: SYST, ACTV, STACK, PoE, đèn cổng và chế độ cloud theo tài liệu Cisco
- Hướng dẫn cấu hình Cisco IOS XE Amsterdam 17.3.x với giao diện người dùng web trên Catalyst 9300
- Giới thiệu tính năng và đặc điểm chi tiết của các model dòng Catalyst 2960
- Mô tả chi tiết các tính năng mặt sau của cổng trên Switch Cisco 2960
- Bảng giá switch Cisco 2960, 2960s, 2960x mới nhất 2018
- Mô tả chi tiết các cổng kết nối mặt trước của Switch Cisco Catalyst 2960
- Bảng giá switch cisco Catalyst 3560, 3650, 3750X, 3850 mới nhất 2018













