Dây cáp quang 4FO OS2 - Phân phối Dây cáp quang 4FO OS2 chính hãng Commscope AMP P/N: 1-1427449-4
Dây cáp quang 4FO OS2 chính hãng Commscope AMP P/N: 1-1427449-4
Hợp Nhất báo giá phân phối Dây cáp quang 4FO OS2 chính hãng Commscope AMP P/N: 1-1427449-4 đầy đủ giấy tờ CO,CQ cam kết giá tốt, hỗ trợ các dự án công trình mạng cáp quang uy tín, chuyên nghiệp
AMP Fiber Optic Cable, Outside Plant, 4-Fiber, OS2, Dielectric Jacket (FO CABLE, OSP, 4F, SM, OS2)
Thông số cáp quang 4FO OS2 Commscope AMP
| Mã sản phẩm | 1-1427449-4 |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Commscope AMP |
| Chuẩn sợi | OS2 singlemode (đơn mode) |
| Số sợi | 4 sợi (4FO) |
| Loại cáp | Outside Plant (OSP) – cáp ngoài trời |
| Vỏ cáp | Dielectric – phi kim loại hoàn toàn |
| Bước sóng hoạt động | 1310nm và 1550nm |
| Môi trường lắp đặt | Treo cột, đi cống bể, chôn trong ống bảo vệ |
| Giấy tờ | Có CO, CQ đầy đủ |
Dielectric là gì và vì sao nó quan trọng hơn bạn nghĩ
Đây là đặc điểm quan trọng nhất của sản phẩm này, và cũng là chỗ ít người để ý khi đọc bảng thông số. Dielectric nghĩa là cáp không chứa bất kỳ thành phần kim loại nào — không sợi thép gia cường, không băng nhôm chống ẩm, không dây tiếp địa.
Cáp quang ngoài trời thông thường có lõi thép hoặc lớp giáp kim loại để chịu lực và chống chuột cắn. Nhưng kim loại chạy dọc tuyến cáp thì dẫn điện. Khi tuyến đi qua khu vực có sét đánh, hoặc chạy song song với đường điện lực, phần kim loại đó trở thành đường dẫn cho dòng điện cảm ứng đi thẳng vào thiết bị trong nhà.
Vì thế cáp có thành phần kim loại bắt buộc phải tiếp địa ở cả hai đầu và ở các điểm trung gian, kèm theo hộp tiếp địa và thanh đồng. Đó là công đoạn tốn kém, dễ làm ẩu, và nếu làm sai thì tệ hơn không làm.
Cáp dielectric bỏ qua toàn bộ vấn đề đó. Không có kim loại thì không có gì để dẫn sét, không cần tiếp địa, không cần vật tư tiếp địa. Với các tuyến treo cột giữa hai toà nhà, đi qua bãi trống hay dọc hàng rào — nơi sét là rủi ro thật — đây là khác biệt về an toàn chứ không phải về giá.
Cáp ngoài trời khác cáp trong nhà thế nào
Ký hiệu OSP viết tắt của Outside Plant, tức cáp thiết kế cho môi trường ngoài trời. Nhiều người nghĩ khác biệt chỉ nằm ở độ dày lớp vỏ, nhưng thực tế sâu hơn.
| Tiêu chí | Cáp ngoài trời (OSP) | Cáp trong nhà |
|---|---|---|
| Chống nước | Có lớp chống thấm dọc lõi cáp | Không |
| Chịu tia cực tím | Vỏ chịu nắng lâu dài | Vỏ giòn và nứt khi phơi nắng |
| Dải nhiệt độ | Rộng, chịu nắng gắt và mưa lạnh | Hẹp, cho môi trường có điều hoà |
| Chịu lực kéo | Cao, treo được giữa hai cột | Thấp |
| Chuẩn cháy | Thường không đạt chuẩn cháy trong nhà | Đạt OFNR, LSZH tuỳ loại |
Dòng cuối cùng là điều nhiều người bỏ qua: cáp ngoài trời thường không được phép kéo dài trong nhà. Vỏ cáp OSP khi cháy sinh nhiều khói và khí độc, không đạt chuẩn phòng cháy cho không gian có người. Quy tắc thực hành là kết thúc cáp ngoài trời tại hộp phối quang ngay điểm vào nhà, rồi dùng dây nhảy đi tiếp bên trong.
Nếu tuyến của bạn hoàn toàn nằm trong nhà, hãy chọn cáp OS2 loại trong nhà thay vì loại OSP.
Bốn sợi OS2 dùng được tới đâu
Sợi OS2 là chuẩn đơn mode, không bị giới hạn vài trăm mét như các loại đa mode. Với module quang phù hợp, cùng một sợi này chạy được từ vài trăm mét tới hàng chục kilômét — khoảng cách thực tế phụ thuộc vào module chứ không phải sợi.
| Module | Tốc độ | Khoảng cách |
|---|---|---|
| MGBLH1 | 1 Gbps | Tới 40km |
| SFP-10G-LR-S | 10 Gbps | Tới 10km |
Bốn sợi cho phép chạy hai đường truyền: một đường chính và một đường dự phòng. Với tuyến ngoài trời, dự phòng không phải xa xỉ — sợi đứt do thi công đường, cây đổ hay xe tải vướng cáp là chuyện xảy ra thật, và đấu lại một tuyến treo cột mất cả ngày.
Ba lưu ý khi thi công tuyến ngoài trời
Bán kính uốn khi treo cột. Ở mỗi cột, cáp phải vòng qua puly hoặc kẹp treo. Uốn gấp hơn bán kính cho phép làm suy hao tăng dần theo thời gian, và lỗi này chỉ lộ ra khi đo chứ mắt không thấy.
Chừa cuộn dự phòng ở mỗi đầu. Để dư vài mét cuộn gọn tại cột hoặc trong hộp. Khi phải hàn lại, đoạn dư này là thứ cứu bạn khỏi việc kéo lại cả tuyến.
Kết thúc đúng chỗ. Cáp ngoài trời dừng tại hộp phối quang ở điểm vào nhà. Chọn dung lượng hộp theo số sợi: tuyến 4 sợi dùng hộp ODF 4FO, hoặc hộp ODF 8FO nếu muốn chừa chỗ mở rộng.
Để chọn đúng chuẩn sợi cho từng đoạn trong hệ thống, tham khảo bài phân biệt cáp quang Singlemode và Multimode.
Thông số kỹ thuật Dây cáp quang 4FO OS2 Commscope AMP
| Mã sản phẩm | 1-1427449-4 |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Commscope AMP |
| Chuẩn sợi | OS2 singlemode (đơn mode) |
| Số sợi | 4 sợi (4FO) |
| Loại cáp | Outside Plant (OSP) – cáp ngoài trời |
| Vỏ cáp | Dielectric – phi kim loại hoàn toàn |
| Bước sóng hoạt động | 1310nm và 1550nm |
| Môi trường lắp đặt | Treo cột, đi cống bể, chôn trong ống bảo vệ |
| Giấy tờ | Có CO, CQ đầy đủ |
| Tiêu chí | Cáp ngoài trời (OSP) | Cáp trong nhà |
|---|---|---|
| Chống nước | Có lớp chống thấm dọc lõi cáp | Không |
| Chịu tia cực tím | Vỏ chịu nắng lâu dài | Vỏ giòn và nứt khi phơi nắng |
| Dải nhiệt độ | Rộng, chịu nắng gắt và mưa lạnh | Hẹp, cho môi trường có điều hoà |
| Chịu lực kéo | Cao, treo được giữa hai cột | Thấp |
| Chuẩn cháy | Thường không đạt chuẩn cháy trong nhà | Đạt OFNR, LSZH tuỳ loại |
Mục Lục Dây cáp quang 4FO OS2 Commscope AMP
- Giá Dây cáp quang 4FO OS2 Commscope AMP List price
- Dây cáp quang 4FO OS2 Commscope AMP datasheet specs
- Báo giá Dây cáp quang 4FO OS2 Commscope AMP Price list
- Dây cáp quang 4FO OS2 Commscope AMP chính hãng
- Liên hệ mua Dây cáp quang 4FO OS2 Commscope AMP giá tốt
- Hỗ trợ sản phẩm Dây cáp quang 4FO OS2 Commscope AMP


















