Điện thoại IP Cisco 7800 và 8800: chọn model theo nhu cầu, công suất PoE và tổng đài tương thích
Cisco 7811, 7821, 7841, 7861 và 8841, 8851 khác nhau ở màn hình, số phím line, cổng Gigabit cho máy tính, USB, Bluetooth và lớp PoE. Bài này đặt số liệu datasheet cạnh nhau, kèm mốc ngừng bán 8845/8865 và cách tính PoE cho switch.
Điện thoại IP Cisco tại Việt Nam hiện xoay quanh hai dòng: 7800 Series cho bàn làm việc phổ thông và 8800 Series cho quản lý, lễ tân, tổng đài viên. Hai model video 8845 và 8865 đã ngừng bán (nhận đơn cuối ngày 27/07/2024 và 26/04/2025), nên lựa chọn thực tế còn 7811, 7821, 7841, 7861, 8841 và 8851. Số liệu dưới đây lấy từ datasheet Cisco của từng dòng.
Bảng so sánh sáu model
| Model | Màn hình | Cổng mạng | Cổng cho máy tính | Tai nghe, USB, Bluetooth | PoE |
|---|---|---|---|---|---|
| 7811 | 3,28 inch, 384x106, đơn sắc, không đèn nền | 10/100BASE-T | Có, 10/100 | Không có phím tai nghe | 802.3af class 1, tối đa 3,84 W |
| 7821 | 3,5 inch, 396x162, đơn sắc, đèn nền | 10/100BASE-T | Có, 10/100 | Jack RJ-9 băng rộng, điều khiển nhấc máy điện tử | 802.3af class 1, tối đa 3,84 W |
| 7841 | 3,5 inch, 396x162, đơn sắc, đèn nền | 10/100/1000BASE-T | Có, Gigabit | Jack RJ-9 băng rộng | 802.3af class 1, tối đa 3,84 W |
| 7861 | 3,5 inch, 396x162, đơn sắc, đèn nền; thân rộng 265 mm nhiều phím line | 10/100BASE-T | Có, 10/100 | Jack RJ-9 băng rộng | 802.3af class 1, tối đa 3,84 W |
| 8841 | 5 inch, 800x480, màu 24-bit, đèn nền | 10/100/1000BASE-T | Có, Gigabit | Jack RJ-9 băng rộng; 5 phím line lập trình được | 802.3af class 2; nguồn 0,917 A ở 48 V |
| 8851 | 5 inch, 800x480, màu 24-bit, đèn nền | 10/100/1000BASE-T | Có, Gigabit | Jack RJ-9; USB bên hông cấp 5 V/500 mA cho tai nghe hoặc sạc điện thoại; Bluetooth 3.0 EDR class 1; 5 phím line; gắn tới 2 module mở rộng phím (KEM) | PoE class 3 (phần cứng trước V08) hoặc class 4 (từ V08); class 3 nuôi được 1 KEM, class 4 nuôi được 2 KEM |
Cả sáu model cùng dùng giao thức SIP, hỗ trợ codec G.711, G.722, G.722.2, G.729ab, iLBC, OPUS (8800 thêm iSAC), loa ngoài song công, chân đế hai vị trí và treo tường bằng kit tuỳ chọn. Datasheet dòng 7800 ghi tổng đài hỗ trợ là Cisco Unified Communications Manager 12.5 trở lên, Hosted Collaboration Solution 8.6.2 trở lên và Survivable Remote Site Telephony 8.x trở lên.

Chọn theo vị trí làm việc
- Bàn nhân viên, phòng họp nhỏ: 7811 rẻ nhất, một line, không phím tai nghe; 7821 thêm đèn nền và jack tai nghe băng rộng. Cả hai cổng máy tính chỉ 10/100, nên nếu máy tính cần Gigabit, không nối qua điện thoại mà cắm thẳng switch.
- Bàn có máy tính cần Gigabit: 7841 là model 7800 duy nhất có switch 10/100/1000 cho máy tính; đây là lý do 7841 phổ biến nhất trong dự án văn phòng cắm điện thoại nối tiếp máy tính để tiết kiệm cổng switch.
- Lễ tân, thư ký, người nhận nhiều cuộc gọi: 7861 với thân rộng và nhiều phím line hơn; hoặc 8851 với hai module KEM khi cần theo dõi hàng chục line.
- Quản lý, người dùng tai nghe không dây: 8851 có Bluetooth và USB, màn hình màu 5 inch; 8841 cùng màn hình nhưng không USB, không Bluetooth, giá thấp hơn.

Tính PoE cho switch
Điện thoại 7800 là thiết bị PoE class 1 (tối đa 3,84 W), 8841 class 2, 8851 class 3 hoặc 4 tuỳ phiên bản phần cứng. Trên switch PoE+, ngân sách được cấp theo class thương lượng qua LLDP-PoE hoặc CDP, nên 24 máy 7841 chỉ chiếm chưa tới 100 W của switch Catalyst C1300-24P-4G (195 W) hay Catalyst C9200L-24P-4G-E (370 W). Phần ngân sách còn lại dành cho access point và camera. Khi trộn 8851 gắn KEM, tính theo class 4 (tới 30 W) cho từng máy. Cách tính chi tiết ở bài PoE, PoE+ và PoE++. Nơi không có switch PoE, dùng adapter nguồn Cisco bán rời cho từng máy.
Cần chuẩn bị gì trước khi mua
- Xác định tổng đài: Cisco Unified Communications Manager tại chỗ hay dịch vụ thoại đám mây; phiên bản firmware của điện thoại phải khớp với tổng đài, nên ghi rõ tổng đài khi đặt hàng để nhận đúng bản.
- Đếm cổng switch và PoE: mỗi điện thoại một cổng, máy tính có thể nối qua điện thoại (Gigabit chỉ trên 7841, 8841, 8851).
- VLAN thoại: điện thoại hỗ trợ CDP và 802.1Q/p để tự vào VLAN thoại, cần cấu hình trên switch.
- Bảo mật: cả hai dòng hỗ trợ chứng chỉ, xác thực hình ảnh và thiết bị, mã hoá media SRTP AES-128 và báo hiệu TLS.
Nguồn số liệu: Cisco IP Phone 7800 Series Data Sheet, Cisco IP Phone 8841 Data Sheet, Cisco IP Phone 8851 Data Sheet; thông báo End-of-Sale Cisco Video Phone 8845 (27/01/2024) và 8865 (26/02/2025) trên cisco.com.
- Nexus 93180YC-FX3 cho phòng máy chủ doanh nghiệp: khi nào cần switch leaf 25G thay vì Catalyst
- Router Catalyst 8200, 8300 và ISR 4000 cũ: chọn mã nâng cấp và dùng lại module NIM thế nào
- Catalyst 9300, 9300L và 9300X khác nhau ở đâu? Khi nào cần UPOE và cổng mGig
- Firepower 1000 thay ASA 5508-X và 5516-X: bảng tương đương, hiệu năng và cách chuyển cấu hình
- Wi-Fi 6E cho doanh nghiệp: Catalyst 9166 so với 9120 và 9115, cần switch PoE nào để chạy đủ tính năng
- So sánh Cisco Catalyst 1200, 1300 và 9200L: chọn switch nào cho văn phòng 20 đến 200 người
- Cisco Catalyst 9200 và 9200L khác nhau thế nào? Cách chọn đúng dòng
- Uplink SFP, SFP+ và 10G: chọn switch có uplink nào cho đúng
- So sánh Cisco Catalyst 1000, 1200 và 1300: chọn dòng nào cho doanh nghiệp
- Switch Cisco Small Business 350 sự lựa chọn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ













