Cáp quang Cống PKL 48FO - Phân phối dây Cáp quang Cống PKL 48FO chính hãng Vinacap
Cáp quang Cống PKL 48FO chính hãng Vinacap
Hợp Nhất báo giá phân phối dây Cáp quang Cống PKL 48FO chính hãng Vinacap đầy đủ giấy tờ CO,CQ cam kết giá tốt, hỗ trợ các dự án công trình mạng cáp quang uy tín, chuyên nghiệp
Bốn mươi tám sợi phi kim trong cống: tuyến trục ngầm dung lượng lớn
Ký hiệu PKL trong tên sản phẩm là viết tắt của phi kim loại. Kết hợp với 48 sợi và kiểu luồn cống, đây là cấu hình cho tuyến trục ngầm lớn nhất trong dải sản phẩm thông dụng: 24 đường truyền đi hoàn toàn dưới đất, không cần tiếp địa.
| Hãng sản xuất | Vinacap |
|---|---|
| Số sợi | 48 sợi (48FO) |
| Gia cường | Phi kim loại (PKL – dielectric) |
| Kiểu lắp đặt | Luồn cống, đi trong ống bảo vệ |
| Số đường truyền tối đa | 24 đường song công |
| Tiếp địa | Không cần |
| Giấy tờ | Có CO, CQ đầy đủ |
Vì sao tuyến trục lớn thường chọn phi kim loại
Nghe qua thì ngược đời: tuyến quan trọng nhất lại chọn loại không có giáp bảo vệ. Nhưng có ba lý do rất thực tế.
Tuyến trục thường chạy dài và cắt qua nhiều khu vực. Càng dài thì càng có khả năng đi qua hoặc song song với hạ tầng điện lực. Cáp phi kim loại loại bỏ hoàn toàn nguy cơ dòng cảm ứng, không phụ thuộc vào chất lượng tiếp địa ở từng điểm.
Tuyến trục có nhiều điểm đấu nối. Mỗi hố ga, mỗi hộp phối quang trung gian với cáp kim loại đều là một điểm cần tiếp địa. Càng nhiều điểm càng nhiều chỗ có thể làm sai.
Cống của tuyến trục thường được đầu tư tử tế. Ống HDPE mới, liền mạch, hố ga bịt kín — trong điều kiện đó, lợi thế chống chuột của lớp giáp kim loại không còn nhiều ý nghĩa.
Nếu cống của bạn là hạ tầng cũ, nhiều đoạn vỡ, thì bản 48FO có giáp kim loại đáng cân nhắc dù phải làm tiếp địa.
Kéo cáp 48 sợi trong ống: ba giới hạn phải tôn trọng
Đường kính ống so với đường kính cáp. Nguyên tắc thực hành là cáp không nên chiếm quá một nửa tiết diện ống. Cáp 48 sợi to hơn cáp 12 sợi đáng kể, nên ống cũng phải lớn tương ứng — không thể dùng lại kích thước ống của tuyến nhỏ.
Lực kéo tối đa. Cáp phi kim loại chịu lực kém hơn cáp có giáp thép. Với tuyến dài, phải chia thành nhiều chặng và dùng hố ga trung gian thay vì kéo một mạch.
Số khúc cua. Mỗi khúc cua làm lực kéo tăng vọt. Khi khảo sát, đếm số khúc cua chứ đừng chỉ đo chiều dài — tuyến 100m bốn khúc cua khó hơn tuyến 200m thẳng.
Chiến lược đấu sợi cho tuyến trục
Với 48 sợi, cách phân bổ nên tính theo nhóm chức năng chứ không phải theo từng sợi lẻ.
Cách chia thường dùng: một nhóm cho mạng dữ liệu chính và dự phòng, một nhóm cho hệ thống camera, một nhóm cho các hệ thống riêng như kiểm soát ra vào và quản lý toà nhà, một nhóm cho đơn vị thuê hoặc mở rộng tương lai, và ít nhất một phần tư số sợi để nguyên chưa hàn.
Chia theo nhóm giúp việc đánh nhãn và tra cứu về sau dễ hơn hẳn so với đấu tuần tự rồi ghi chú rời rạc.
Kết thúc tuyến
Tuyến 48 sợi cần hộp phối quang ODF 48FO ở mỗi đầu, kèm thanh quản lý dây. Ở dung lượng này, hồ sơ quản lý sợi là bắt buộc.
Nếu tuyến của bạn đi trên không thay vì ngầm, xem bản treo 48FO. Bài phân biệt cáp quang Singlemode và Multimode giúp chọn loại sợi cho tuyến trục.
Thông số kỹ thuật Cáp quang Cống PKL 48FO Vinacap
| Hãng sản xuất | Vinacap |
|---|---|
| Số sợi | 48 sợi (48FO) |
| Gia cường | Phi kim loại (PKL – dielectric) |
| Kiểu lắp đặt | Luồn cống, đi trong ống bảo vệ |
| Số đường truyền tối đa | 24 đường song công |
| Tiếp địa | Không cần |
| Giấy tờ | Có CO, CQ đầy đủ |


















