108/1/6 Biệt Thự Làng Hoa, đường số 10, Gò Vấp, HCMC. 0983 111 050

N9K-C93180YC-EX

N9K C93180YC-EX - Phân phối Cisco N9K-C93180YC-EX Nexus 9300 with 48p 10/25G SFP+ and 6p 100G QSFP28 ✅ Cam kết giá tốt ✅ Đầy đủ CO,CQ ✅ Bảo hành 12 tháng ✅ Liên hệ 0983 111 050
N9K-C93180YC-EX, N9K C93180YC-EX Core switch Cisco Nexus 9300 with 48p 10/25G SFP+ and 6p 100G QSFP28
(5/ 19 bởi 11146 người xem )
Giá bán: Vui lòng liên hệ
(Gọi điện, chat Zalo gửi Email nhận báo giá cực tốt)
Sản phẩm chính hãng ®
Code: #5940
Tình trạng: Có hàng (tại Hà Nội và Hồ Chí Minh)
Bảo hành: 12 tháng (lỗi là đổi mới trong 1 tháng)
Hà Nội: 024.22255666 - HCM: 028.62959919
Số di động: 0983 111 050 (Hỗ trợ 24/7)
Nhận yêu cầu báo giá: info@thietbimangcisco.vn
Hợp Nhất Group Since 2010
Hồ Chí Minh: 108/1/6 Khu Biệt Thự Làng Hoa, đường số 10 (Cây Trâm), Q. Gò Vấp, HCMC
Hà Nội: Liền kề TT17-B4 Khu đô thị Văn Quán, Hà Đông, Hà Nội

N9K C93180YC-EX - Phân phối Cisco N9K-C93180YC-EX Nexus 9300 with 48p 10/25G SFP+ and 6p 100G QSFP28

N9K C93180YC-EX là một trong những thiết bị chuyển mạch Cisco Nexus 9300-EX. Các nền tảng Cisco Nexus 9300-EX là thế hệ tiếp theo của Thiết bị chuyển mạch dòng Cisco Nexus 9000 cố định. Các nền tảng mới hỗ trợ triển khai quy mô đám mây hiệu quả về chi phí, tăng số lượng điểm cuối và dịch vụ đám mây với bảo mật tốc độ và từ xa. Các nền tảng được xây dựng trên kiến trúc hệ thống hiện đại được thiết kế để cung cấp hiệu suất cao và đáp ứng nhu cầu phát triển của các trung tâm dữ liệu có khả năng mở rộng cao và các doanh nghiệp đang phát triển.

Thông số kỹ thuật Cisco Nexus N9K C93180YC-EX

Part Number C93180YC-EX
Ports 48 x 10/25-Gbps and 6 x 40/100-Gbps QSFP28 ports
Downlink supported speeds 1/10/25-Gbps speeds
CPU 4 cores
System memory 24 GB
SSD drive 64 GB
System buffer 40 MB
Management ports 2 ports: 1 RJ-45 and 1 SFP
USB ports 1
RS-232 serial ports 1
Power supplies (up to 2) 650W AC, 930W DC, or 1200W HVAC/HVDC
Typical power (AC/DC) 210W
Maximum power (AC/DC) 470W
Physical dimensions

(H x W x D)

1.72 x 17.3 x 22.5 in.

(4.4 x 43.9 x 57.1 cm)

Weight (without power supplies or fans) 17.2 lb (7.8 kg)

Hình ảnh mô tả các cổng mặt trước và sau của Cisco N9K-C93180YC-EX

Các cổng kết nối mặt trước Cisco Nexus N9K-C93180YC-EX

Các cổng kết nối mặt trước Cisco Nexus N9K-C93180YC-EX

Hình ảnh: Các cổng kết nối mặt trước Cisco Nexus N9K-C93180YC-EX

Ghi chú:

① 48 x 10/25-Gigabit SFP+ ports to other devices

② 6 x 40/100-Gigabit QSFP28 optical ports for uplink connections to aggregation switches

Mô tả mặt sau của Cisco N9K-C93180YC-EX

Mô tả mặt sau của Cisco N9K-C93180YC-EX

Hình ảnh: Mô tả mặt sau của Cisco N9K-C93180YC-EX

Ghi chú:

① Nguồn cấp

② 4 x Mô-đun quạt

③ Nguồn cấp

④ Cổng quản lý ngoài băng (cổng RJ-45)

⑤ Đèn LED khung gầm (Beacon [BCN] và Trạng thái [STS])

⑥ Cổng USB được sử dụng để lưu hoặc sao chép chức năng

⑦ Cổng quản lý ngoài băng (cổng SFP)

⑧ Cổng giao diện điều khiển (cổng RS232)

Chỉ tiêu kỹ thuật Spec Cisco Nexus N9K-C93180YC-EX

N9K-C93180YC-EX Specification

Ports 48 x 10/25-Gbps and 6 x 40/100-Gbps QSFP28 ports
Downlink supported speeds 1/10/25-Gbps speeds
CPU 4 cores
System memory 24 GB
SSD drive 64 GB
System buffer 40 MB
Management ports 2 ports: 1 RJ-45 and 1 SFP
USB ports 1
RS-232 serial ports 1
Power supplies (up to 2) 650W AC, 930W DC, or 1200W HVAC/HVDC
Typical power (AC/DC) 210W
Maximum power (AC/DC) 470W
Input voltage (AC) 100 to 240V
Input voltage
(high-voltage AC [HVAC])
200 to 277V
Input voltage (DC) –48 to –60V
Input voltage
(high-voltage DC [HVDC])
–240 to –380V
Frequency (AC) 50 to 60 Hz
Fans 4
Airflow Port-side intake and exhaust
Physical dimensions
(H x W x D)
1.72 x 17.3 x 22.5 in.
(4.4 x 43.9 x 57.1 cm)
Acoustics 48.5 dBA at 40% fan speed, 64.9 dBA at 70% fan speed, and 77.8 dBA at 100% fan speed
RoHS compliance Yes
MTBF 390,330 hours
Maximum number of Longest Prefix Match (LPM) routes 896,000
Maximum number of IP host entries 896,000
Maximum number of MAC address entries 256,000
Maximum number of multicast routes 32,000
Number of Interior Gateway Management Protocol (IGMP) snooping groups Shipping: 8,000

Maximum: 32,000

Maximum number of Cisco Nexus 2000 Series Fabric Extenders per switch 16
Maximum number of Access Control List (ACL) entries Per slice of the forwarding engine:

4000 ingress

2000 egress

Total (2 forwarding slices):

8000 ingress

4000 egress

Maximum number of VLANs 3,967
Number of Virtual Routing and Forwarding (VRF) instances Shipping: 1,000

Maximum: 16,000

Maximum number of ECMP paths 64
Maximum number of port channels 512
Maximum number of links in a port channel 32
Number of active SPAN sessions 4
Maximum number of VLAN’s in Rapid per-VLAN Spanning Tree (RPVST) instances 3,967
Maximum number of Hot-Standby Router Protocol (HSRP) groups 490
Number of Network Address Translation (NAT) entries 1,023
Maximum number of Multiple Spanning Tree (MST) instances 64
Flow-table size used for Cisco Tetration Analytics platform 64,000
Operating temperature 32 to 104°F (0 to 40°C)
Nonoperating (storage) temperature –40 to 158°F (–40 to 70°C)
Humidity 5 to 95% (noncondensing)
Altitude 0 to 13,123 ft (0 to 4000m)
Weight (without power supplies or fans) 17.2 lb (7.8 kg)

Xem thêm sản phẩm phẩm N9K C93180YC-EX-24

N9K-C93180YC-EX-24

24 cổng Ethernet 1/10/25 Gbps SFP+ ports, 4 cổng 40/100 Gbps QSFP

N9K-C93180YC-EX Datasheet Specs

Mục Lục N9K-C93180YC-EX

  1. Giá N9K-C93180YC-EX List price
  2. N9K-C93180YC-EX datasheet specs
  3. Báo giá N9K-C93180YC-EX Price list
  4. N9K-C93180YC-EX chính hãng
  5. Liên hệ mua N9K-C93180YC-EX giá tốt
  6. Hỗ trợ sản phẩm N9K-C93180YC-EX
Cam kết hoàn tiền gấp 100 lần nếu phát hiện sản phẩm N9K-C93180YC-EX kém chất lượng từ Hợp Nhất group

Mua cùng N9K-C93180YC-EX ?

Phân phối Cisco chính hãng tại Việt Nam
Thông tin liên hệ
Hồ Chí Minh: 028.62959919
Máy bàn Hà Nội: 024.22255666
Số di động tư vấn: 0983 111 050
Email: info@thietbimangcisco.vn
Mua sản phẩm N9K-C93180YC-EX tại Hợp Nhất nhà cung cấp thiết bị mạng Cisco uy tín, danh tiếng 10 năm để đảm bảo sản phẩm chính hãng. Tránh nguy cơ mua phải sản phẩm kém chất lượng...
Cam kết của Hợp Nhất Group