108/1/6 Biệt Thự Làng Hoa, đường số 10, Gò Vấp, HCMC. 0981 558 668
  • Switches Cisco - Switch chia mạng CISCO

N9K-C93180YC-EX

N9K C93180YC-EX - Phân phối Cisco N9K-C93180YC-EX Nexus 9300 with 48p 10/25G SFP+ and 6p 100G QSFP28 ✅ Cam kết giá tốt ✅ Đầy đủ CO,CQ ✅ Bảo hành 12 tháng ✅ Liên hệ 0981 558 668
(5/ 19 bởi 2911 người xem )
Giá bán: Vui lòng liên hệ
(Gọi điện, chat Zalo gửi Email nhận báo giá cực tốt)
Sản phẩm chính hãng ®
Code: #5940
Tình trạng: Có hàng
Bảo hành: 12 tháng (lỗi là đổi mới trong 1 tháng)
Hà Nội: 024.22255666 - HCM: 028.62959919
Số di động: 0981 558 668 (Hỗ trợ 24/7)
Nhận yêu cầu báo giá: [email protected]
Hợp Nhất Group Since 2010
Hồ Chí Minh: 108/1/6 Khu Biệt Thự Làng Hoa, đường số 10 (Cây Trâm), Q. Gò Vấp, HCMC
Hà Nội: Liền kề TT17-B4 Khu đô thị Văn Quán, Hà Đông, Hà Nội

N9K C93180YC-EX - Phân phối Cisco N9K-C93180YC-EX Nexus 9300 with 48p 10/25G SFP+ and 6p 100G QSFP28

N9K C93180YC-EX là một trong những thiết bị chuyển mạch Cisco Nexus 9300-EX. Các nền tảng Cisco Nexus 9300-EX là thế hệ tiếp theo của Thiết bị chuyển mạch dòng Cisco Nexus 9000 cố định. Các nền tảng mới hỗ trợ triển khai quy mô đám mây hiệu quả về chi phí, tăng số lượng điểm cuối và dịch vụ đám mây với bảo mật tốc độ và từ xa. Các nền tảng được xây dựng trên kiến trúc hệ thống hiện đại được thiết kế để cung cấp hiệu suất cao và đáp ứng nhu cầu phát triển của các trung tâm dữ liệu có khả năng mở rộng cao và các doanh nghiệp đang phát triển.

Thông số kỹ thuật Cisco Nexus N9K C93180YC-EX

Part Number

C93180YC-EX

Ports

48 x 10/25-Gbps and 6 x 40/100-Gbps QSFP28 ports

Downlink supported speeds

1/10/25-Gbps speeds

CPU

4 cores

System memory

24 GB

SSD drive

64 GB

System buffer

40 MB

Management ports

2 ports: 1 RJ-45 and 1 SFP

USB ports

1

RS-232 serial ports

1

Power supplies (up to 2)

650W AC, 930W DC, or 1200W HVAC/HVDC

Typical power (AC/DC)

210W

Maximum power (AC/DC)

470W

Physical dimensions

(H x W x D)

1.72 x 17.3 x 22.5 in.

(4.4 x 43.9 x 57.1 cm)

Weight (without power supplies or fans)

17.2 lb (7.8 kg)

Hình ảnh mô tả các cổng mặt trước và sau của Cisco N9K-C93180YC-EX

Các cổng kết nối mặt trước Cisco Nexus N9K-C93180YC-EX

Các cổng kết nối mặt trước Cisco Nexus N9K-C93180YC-EX

Hình ảnh: Các cổng kết nối mặt trước Cisco Nexus N9K-C93180YC-EX

Ghi chú:

① 48 x 10/25-Gigabit SFP+ ports to other devices

② 6 x 40/100-Gigabit QSFP28 optical ports for uplink connections to aggregation switches

Mô tả mặt sau của Cisco N9K-C93180YC-EX

Mô tả mặt sau của Cisco N9K-C93180YC-EX

Hình ảnh: Mô tả mặt sau của Cisco N9K-C93180YC-EX

Ghi chú:

① Nguồn cấp

② 4 x Mô-đun quạt

③ Nguồn cấp

④ Cổng quản lý ngoài băng (cổng RJ-45)

⑤ Đèn LED khung gầm (Beacon [BCN] và Trạng thái [STS])

⑥ Cổng USB được sử dụng để lưu hoặc sao chép chức năng

⑦ Cổng quản lý ngoài băng (cổng SFP)

⑧ Cổng giao diện điều khiển (cổng RS232)

Chỉ tiêu kỹ thuật Spec Cisco Nexus N9K-C93180YC-EX

N9K-C93180YC-EX Specification

Ports

48 x 10/25-Gbps and 6 x 40/100-Gbps QSFP28 ports

Downlink supported speeds

1/10/25-Gbps speeds

CPU

4 cores

System memory

24 GB

SSD drive

64 GB

System buffer

40 MB

Management ports

2 ports: 1 RJ-45 and 1 SFP

USB ports

1

RS-232 serial ports

1

Power supplies (up to 2)

650W AC, 930W DC, or 1200W HVAC/HVDC

Typical power (AC/DC)

210W

Maximum power (AC/DC)

470W

Input voltage (AC)

100 to 240V

Input voltage
(high-voltage AC [HVAC])

200 to 277V

Input voltage (DC)

–48 to –60V

Input voltage
(high-voltage DC [HVDC])

–240 to –380V

Frequency (AC)

50 to 60 Hz

Fans

4

Airflow

Port-side intake and exhaust

Physical dimensions
(H x W x D)

1.72 x 17.3 x 22.5 in.
(4.4 x 43.9 x 57.1 cm)

Acoustics

48.5 dBA at 40% fan speed, 64.9 dBA at 70% fan speed, and 77.8 dBA at 100% fan speed

RoHS compliance

Yes

MTBF

390,330 hours

Maximum number of Longest Prefix Match (LPM) routes

896,000

Maximum number of IP host entries

896,000

Maximum number of MAC address entries

256,000

Maximum number of multicast routes

32,000

Number of Interior Gateway Management Protocol (IGMP) snooping groups

Shipping: 8,000

Maximum: 32,000

Maximum number of Cisco Nexus 2000 Series Fabric Extenders per switch

16

Maximum number of Access Control List (ACL) entries

Per slice of the forwarding engine:

4000 ingress

2000 egress

Total (2 forwarding slices):

8000 ingress

4000 egress

Maximum number of VLANs

3,967

Number of Virtual Routing and Forwarding (VRF) instances

Shipping: 1,000

Maximum: 16,000

Maximum number of ECMP paths

64

Maximum number of port channels

512

Maximum number of links in a port channel

32

Number of active SPAN sessions

4

Maximum number of VLAN’s in Rapid per-VLAN Spanning Tree (RPVST) instances

3,967

Maximum number of Hot-Standby Router Protocol (HSRP) groups

490

Number of Network Address Translation (NAT) entries

1,023

Maximum number of Multiple Spanning Tree (MST) instances

64

Flow-table size used for Cisco Tetration Analytics platform

64,000

Operating temperature

32 to 104°F (0 to 40°C)

Nonoperating (storage) temperature

–40 to 158°F (–40 to 70°C)

Humidity

5 to 95% (noncondensing)

Altitude

0 to 13,123 ft (0 to 4000m)

Weight (without power supplies or fans)

17.2 lb (7.8 kg)

Xem thêm sản phẩm phẩm N9K C93180YC-EX-24

N9K-C93180YC-EX-24

24 cổng Ethernet 1/10/25 Gbps SFP+ ports, 4 cổng 40/100 Gbps QSFP

    ĐẶT MUA SẢN PHẨM

    Hà Nội: 024.22255666 - Hồ Chí Minh: 028.62959899
    Hotline hỗ trợ: 0981 558 668
    Email đặt hàng: [email protected]

Mục Lục N9K-C93180YC-EX

Mua cùng N9K-C93180YC-EX ?

Sản phẩm cùng loại

Phân phối Cisco chính hãng tại Việt Nam
Thông tin liên hệ
Hồ Chí Minh: 028.62959919
Máy bàn Hà Nội: 024.22255666
Số di động tư vấn: 0981 558 668
Email: [email protected]
Mua sản phẩm N9K-C93180YC-EX tại Hợp Nhất nhà cung cấp thiết bị mạng Cisco uy tín, danh tiếng 10 năm để đảm bảo sản phẩm chính hãng. Tránh nguy cơ mua phải sản phẩm kém chất lượng...
06 Cam kết của Hợp Nhất